Thứ Hai, 26/10/2026
Andre Gray (Kiến tạo: Andre Dozzell)
37
Rob Dickie
47
Albert Adomah
85

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Queens Park

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Queens Park
Queens Park
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Cardiff City vs Queens Park

Tất cả (16)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85' Thẻ vàng cho Albert Adomah.

Thẻ vàng cho Albert Adomah.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

83'

Andre Dozzell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Will Vaulks ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.

79'

Will Vaulks ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Chủ tịch Ilias sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Dominic Ball.

63'

Kieron Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

54'

Andre Gray sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

47' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

47' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

37' G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

37' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Queens Park

Cardiff City (3-4-2-1): Alex Smithies (25), Mark McGuinness (2), Sean Morrison (4), Curtis Nelson (16), Perry Ng (38), Will Vaulks (6), Marlon Pack (21), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), Kieron Evans (36), Kieffer Moore (10)

Queens Park (3-4-1-2): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Stefan Johansen (7), Moses Odubajo (22), Ilias Chair (10), Lyndon Dykes (9), Andre Gray (19)

Cardiff City
Cardiff City
3-4-2-1
25
Alex Smithies
2
Mark McGuinness
4
Sean Morrison
16
Curtis Nelson
38
Perry Ng
6
Will Vaulks
21
Marlon Pack
26
Ryan Giles
27
Rubin Colwill
36
Kieron Evans
10
Kieffer Moore
19
Andre Gray
9
Lyndon Dykes
10
Ilias Chair
22
Moses Odubajo
7
Stefan Johansen
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
63’
Kieron Evans
Mark Harris
54’
Andre Gray
Charlie Austin
79’
Will Vaulks
Joe Ralls
78’
Ilias Chair
Dominic Ball
83’
Andre Dozzell
Luke Amos
Cầu thủ dự bị
Mark Harris
Stephen Duke-McKenna
Joe Ralls
George Thomas
Leandro Bacuna
Dominic Ball
Ciaron Brown
Osman Kakay
Aden Flint
Luke Amos
Dillon Phillips
Jordan Archer
Chanka Zimba
Charlie Austin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/11 - 2021
05/03 - 2022
20/10 - 2022
27/12 - 2022
12/08 - 2023
01/01 - 2024
28/11 - 2024
05/04 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
Hạng nhất Anh
03/09 - 2026

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
H1: 4-0
17/10 - 2026
15/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 1-1
10/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough127411025H T T H T
2SwanseaSwansea12723323T T T B B
3West HamWest Ham126421722H H T T B
4WolvesWolves12633421B B T H T
5West BromWest Brom12633321B B T T H
6SouthamptonSouthampton127321220B T T H T
7Birmingham CityBirmingham City12552820H T T T B
8QPRQPR12552820H H T B T
9Stoke CityStoke City12624220T T B T H
10Blackburn RoversBlackburn Rovers12534318H T T B T
11PortsmouthPortsmouth12534118B T T H T
12Sheffield UnitedSheffield United12444116B T B T H
13MillwallMillwall12435-115H T B H B
14Bristol CityBristol City12435-315T H B B H
15Lincoln CityLincoln City12435-715B B B H T
16Cardiff CityCardiff City12354214T B T H T
17WrexhamWrexham12354-314T H B T B
18Bolton WanderersBolton Wanderers12426-714T B T H B
19Charlton AthleticCharlton Athletic12354-714B H H B B
20Norwich CityNorwich City12408-212B B B B T
21WatfordWatford12327-1011B B B T B
22BurnleyBurnley12156-88H T H B B
23Derby CountyDerby County12147-117H H B B H
24Preston North EndPreston North End12129-155H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow