Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kyle Wootton 10 | |
Ryan Wintle 27 | |
Callum Robinson (Thay: Yousef Salech) 40 | |
Joel Colwill (Kiến tạo: Ollie Tanner) 45 | |
Kyle Wootton 45+2' | |
Rubin Colwill (Kiến tạo: Ollie Tanner) 45+7' | |
Joel Bagan 49 | |
Jack Diamond (Thay: Benony Andresson) 56 | |
Omari Kellyman (Thay: Joel Colwill) 67 | |
Chris Willock (Thay: Ollie Tanner) 68 | |
Omari Kellyman 74 | |
Ben Osborn (Thay: Oliver Norwood) 81 | |
Jid Okeke (Thay: Joseph Olowu) 82 | |
Isaak Davies (Thay: Alex Robertson) 86 | |
Josh Stokes 87 |
Thống kê trận đấu Cardiff City vs Stockport County


Diễn biến Cardiff City vs Stockport County
Thẻ vàng cho Josh Stokes.
Alex Robertson rời sân và được thay thế bởi Isaak Davies.
Joseph Olowu rời sân và được thay thế bởi Jid Okeke.
Oliver Norwood rời sân và được thay thế bởi Ben Osborn.
Thẻ vàng cho Omari Kellyman.
Ollie Tanner rời sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Willock.
Joel Colwill rời sân và được thay thế bởi Omari Kellyman.
Benony Andresson rời sân và được thay thế bởi Jack Diamond.
Thẻ vàng cho Joel Bagan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Joel Colwill đã ghi bàn!
Ollie Tanner đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rubin Colwill đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kyle Wootton.
Ollie Tanner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joel Colwill đã ghi bàn!
Yousef Salech rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Thẻ vàng cho Ryan Wintle.
V À A A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Stockport County
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (13), Perry Ng (38), Gabriel Osho (4), Calum Chambers (12), Joel Bagan (3), Ryan Wintle (6), Alex Robertson (18), Ollie Tanner (11), Joel Colwill (27), Cian Ashford (45), Yousef Salech (22)
Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Joseph Olowu (5), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Josh Dacres-Cogley (2), Odin Bailey (27), Oliver Norwood (26), Tayo Edun (14), Benony Breki Andresson (22), Josh Stokes (28), Kyle Wootton (19)


| Thay người | |||
| 40’ | Yousef Salech Callum Robinson | 56’ | Benony Andresson Jack Diamond |
| 67’ | Joel Colwill Omari Kellyman | 81’ | Oliver Norwood Ben Osborn |
| 68’ | Ollie Tanner Chris Willock | 82’ | Joseph Olowu Jid Okeke |
| 86’ | Alex Robertson Isaak Davies | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ronan Kpakio | Corey Addai | ||
Omari Kellyman | Owen Dodgson | ||
Chris Willock | Jack Diamond | ||
Isaak Davies | Jayden Fevrier | ||
Callum Robinson | Malik Mothersille | ||
Will Fish | Ben Osborn | ||
Harry Tyrer | Jid Okeke | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cardiff City
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch