Thứ Hai, 02/03/2026

Trực tiếp kết quả Carlisle United vs Bradford City hôm nay 18-01-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 18/1

Kết thúc

Carlisle United

Carlisle United

0 : 1

Bradford City

Bradford City

Hiệp một: 0-0
T7, 19:30 18/01/2025
Vòng 27 - Hạng 4 Anh
Brunton Park
 
Charlie McArthur
34
Calum Kavanagh (Kiến tạo: Alexander Pattison)
54
Cedwyn Scott (Thay: Stephen Wearne)
68
Sean Fusire (Thay: William Patching)
69
Jack Ellis (Thay: Benjamin Barclay)
69
Cameron Harper (Thay: Elliot Embleton)
75
Antoni Sarcevic
76
Callum Johnson (Thay: Aden Baldwin)
82
Lewis Richards
87
Tommy Leigh (Thay: Calum Kavanagh)
90

Thống kê trận đấu Carlisle United vs Bradford City

số liệu thống kê
Carlisle United
Carlisle United
Bradford City
Bradford City
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Carlisle United vs Bradford City

Tất cả (15)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Calum Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Tommy Leigh.

87' Thẻ vàng cho Lewis Richards.

Thẻ vàng cho Lewis Richards.

82'

Aden Baldwin rời sân và được thay thế bởi Callum Johnson.

76' Thẻ vàng cho Antoni Sarcevic.

Thẻ vàng cho Antoni Sarcevic.

75'

Elliot Embleton rời sân và được thay thế bởi Cameron Harper.

69'

Benjamin Barclay rời sân và được thay thế bởi Jack Ellis.

69'

William Patching rời sân và được thay thế bởi Sean Fusire.

68'

Stephen Wearne rời sân và được thay thế bởi Cedwyn Scott.

54'

Alexander Pattison đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Calum Kavanagh ghi bàn!

V À A A O O O - Calum Kavanagh ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34' Thẻ vàng cho Charlie McArthur.

Thẻ vàng cho Charlie McArthur.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Carlisle United vs Bradford City

Carlisle United (3-4-2-1): Gabriel Breeze (13), Ben Barclay (26), Sam Lavelle (5), Charlie McArthur (22), Kadeem Harris (40), Jordan Jones (11), Will Patching (42), Callum Whelan (43), Elliot Embleton (44), Stephen Wearne (39), Joe Hugill (17)

Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Jack Shepherd (24), Ciaran Kelly (18), Brad Halliday (2), Lewis Richards (3), Alex Pattison (16), Richard Smallwood (6), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Calum Kavanagh (8)

Carlisle United
Carlisle United
3-4-2-1
13
Gabriel Breeze
26
Ben Barclay
5
Sam Lavelle
22
Charlie McArthur
40
Kadeem Harris
11
Jordan Jones
42
Will Patching
43
Callum Whelan
44
Elliot Embleton
39
Stephen Wearne
17
Joe Hugill
8
Calum Kavanagh
23
Bobby Pointon
10
Antoni Sarcevic
6
Richard Smallwood
16
Alex Pattison
3
Lewis Richards
2
Brad Halliday
18
Ciaran Kelly
24
Jack Shepherd
15
Aden Baldwin
1
Sam Walker
Bradford City
Bradford City
3-4-2-1
Thay người
68’
Stephen Wearne
Cedwyn Scott
82’
Aden Baldwin
Callum Johnson
69’
Benjamin Barclay
Jack Ellis
90’
Calum Kavanagh
Tommy Leigh
69’
William Patching
Sean Fusire
75’
Elliot Embleton
Cameron Harper
Cầu thủ dự bị
Harry Lewis
Colin Doyle
Anton Dudik
Callum Johnson
Jack Ellis
George Lapslie
Sean Fusire
Tommy Leigh
Cameron Harper
Michael Mellon
Aaron Hayden
Brandon Khela
Cedwyn Scott
Tyreik Wright

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Carlisle United

Cúp FA
08/12 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
08/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Bradford City

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley34191142368T H H H T
2Cambridge UnitedCambridge United34181062264T T H T H
3MK DonsMK Dons34171162962T T H T H
4Swindon TownSwindon Town35195111662T B T B H
5Notts CountyNotts County3418791961T H B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra35168111156T T B T T
7Salford CitySalford City3317412355T B B B T
8ChesterfieldChesterfield3413147853T H T H B
9BarnetBarnet35141110753H B B T T
10WalsallWalsall3315810653B B H B T
11Grimsby TownGrimsby Town3314109952H T H B T
12Colchester UnitedColchester United331310101349T B H T B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3413714146B T B B B
14Oldham AthleticOldham Athletic3211129645B H T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town3312912145B H T T H
16GillinghamGillingham33111111044T B B B T
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3510817-2038T T T T B
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers349817-1335B T B B B
20Bristol RoversBristol Rovers349421-2431B B B T H
21Crawley TownCrawley Town3561019-2328B B H H B
22BarrowBarrow337620-1827B T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County346721-2825B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow