Thứ Ba, 15/09/2026
Remeao Hutton
6
Bradley Dack (Thay: Dominic Corness)
46
Cedwyn Scott (Thay: Joe Bevan)
64
William Patching (Thay: Callum Guy)
64
Jack Ellis (Thay: Archie Davies)
65
Stephen Wearne (Thay: Elliot Embleton)
74
Joe Hugill (Thay: Matthew Dennis)
74
Oliver Hawkins (Thay: Joseph Gbode)
74
Max Ehmer
77
Jack Ellis
80
Nelson Khumbeni (Thay: Elliott Nevitt)
90
Kadeem Harris
90+1'

Thống kê trận đấu Carlisle United vs Gillingham

số liệu thống kê
Carlisle United
Carlisle United
Gillingham
Gillingham
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 6
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
21 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 4
11 Phát bóng 9

Diễn biến Carlisle United vs Gillingham

Tất cả (16)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

90+1' Thẻ vàng cho Kadeem Harris.

Thẻ vàng cho Kadeem Harris.

80' Thẻ vàng cho Jack Ellis.

Thẻ vàng cho Jack Ellis.

77' Thẻ vàng cho Max Ehmer.

Thẻ vàng cho Max Ehmer.

74'

Joseph Gbode rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

74'

Matthew Dennis rời sân và được thay thế bởi Joe Hugill.

74'

Elliot Embleton rời sân và được thay thế bởi Stephen Wearne.

65'

Archie Davies rời sân và được thay thế bởi Jack Ellis.

64'

Callum Guy rời sân và được thay thế bởi William Patching.

64'

Joe Bevan rời sân và được thay thế bởi Cedwyn Scott.

46'

Dominic Corness rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

6' Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Carlisle United vs Gillingham

Carlisle United (4-2-3-1): Gabriel Breeze (13), Archie Daniel Davies (2), Terell Thomas (4), Sam Lavelle (5), Cameron Harper (3), Callum Guy (8), Callum Whelan (43), Joe Bevan (37), Elliot Embleton (44), Kadeem Harris (40), Matthew Dennis (19)

Gillingham (5-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Andy Smith (15), Max Ehmer (5), Sam Gale (30), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Dominic Corness (36), Armani Little (8), Elliott Nevitt (20), Joseph Gbode (29)

Carlisle United
Carlisle United
4-2-3-1
13
Gabriel Breeze
2
Archie Daniel Davies
4
Terell Thomas
5
Sam Lavelle
3
Cameron Harper
8
Callum Guy
43
Callum Whelan
37
Joe Bevan
44
Elliot Embleton
40
Kadeem Harris
19
Matthew Dennis
29
Joseph Gbode
20
Elliott Nevitt
8
Armani Little
36
Dominic Corness
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
30
Sam Gale
5
Max Ehmer
15
Andy Smith
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
5-3-2
Thay người
64’
Joe Bevan
Cedwyn Scott
46’
Dominic Corness
Bradley Dack
64’
Callum Guy
Will Patching
74’
Joseph Gbode
Oliver Hawkins
65’
Archie Davies
Jack Ellis
90’
Elliott Nevitt
Nelson Khumbeni
74’
Matthew Dennis
Joe Hugill
74’
Elliot Embleton
Stephen Wearne
Cầu thủ dự bị
Harry Lewis
Jake Turner
Aaron Hayden
Jack Nolan
Joe Hugill
Bradley Dack
Jack Ellis
Nelson Khumbeni
Cedwyn Scott
Jayden Clarke
Stephen Wearne
Oliver Hawkins
Will Patching
Jimmy Morgan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh

Thành tích gần đây Carlisle United

Cúp FA
08/12 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
08/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
22/07 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarnetBarnet6330512T H H H T
2Bristol RoversBristol Rovers6402412T T T T B
3York CityYork City6321511H T B H T
4Cheltenham TownCheltenham Town6321311B H T H T
5WalsallWalsall6240410H T H H H
6Grimsby TownGrimsby Town6240310H H H H T
7Fleetwood TownFleetwood Town6240310H H H T H
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra6240210T H H H H
9Swindon TownSwindon Town6312-210T B T T B
10Tranmere RoversTranmere Rovers623129H H H T B
11GillinghamGillingham623129H H H T T
12ChesterfieldChesterfield622208T B H H T
13Colchester UnitedColchester United6222-28T T B B H
14Oldham AthleticOldham Athletic621317B T H B B
15Salford CitySalford City6213-27B B T T H
16Rotherham UnitedRotherham United6132-16H T H B H
17Northampton TownNorthampton Town6132-26B H H T B
18Shrewsbury TownShrewsbury Town6204-66B T B B T
19Newport CountyNewport County6123-15B H B B H
20Exeter CityExeter City6123-15T B H H B
21Accrington StanleyAccrington Stanley6123-35B B H T B
22Port ValePort Vale6123-45H H B B T
23Crawley TownCrawley Town6114-54T B H B B
24RochdaleRochdale6114-54B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow