Thứ Hai, 02/03/2026
Remeao Hutton
6
Bradley Dack (Thay: Dominic Corness)
46
Cedwyn Scott (Thay: Joe Bevan)
64
William Patching (Thay: Callum Guy)
64
Jack Ellis (Thay: Archie Davies)
65
Stephen Wearne (Thay: Elliot Embleton)
74
Joe Hugill (Thay: Matthew Dennis)
74
Oliver Hawkins (Thay: Joseph Gbode)
74
Max Ehmer
77
Jack Ellis
80
Nelson Khumbeni (Thay: Elliott Nevitt)
90
Kadeem Harris
90+1'

Thống kê trận đấu Carlisle United vs Gillingham

số liệu thống kê
Carlisle United
Carlisle United
Gillingham
Gillingham
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 6
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
21 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Carlisle United vs Gillingham

Tất cả (16)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

90+1' Thẻ vàng cho Kadeem Harris.

Thẻ vàng cho Kadeem Harris.

80' Thẻ vàng cho Jack Ellis.

Thẻ vàng cho Jack Ellis.

77' Thẻ vàng cho Max Ehmer.

Thẻ vàng cho Max Ehmer.

74'

Joseph Gbode rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

74'

Matthew Dennis rời sân và được thay thế bởi Joe Hugill.

74'

Elliot Embleton rời sân và được thay thế bởi Stephen Wearne.

65'

Archie Davies rời sân và được thay thế bởi Jack Ellis.

64'

Callum Guy rời sân và được thay thế bởi William Patching.

64'

Joe Bevan rời sân và được thay thế bởi Cedwyn Scott.

46'

Dominic Corness rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

6' Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Carlisle United vs Gillingham

Carlisle United (4-2-3-1): Gabriel Breeze (13), Archie Daniel Davies (2), Terell Thomas (4), Sam Lavelle (5), Cameron Harper (3), Callum Guy (8), Callum Whelan (43), Joe Bevan (37), Elliot Embleton (44), Kadeem Harris (40), Matthew Dennis (19)

Gillingham (5-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Andy Smith (15), Max Ehmer (5), Sam Gale (30), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Dominic Corness (36), Armani Little (8), Elliott Nevitt (20), Joseph Gbode (29)

Carlisle United
Carlisle United
4-2-3-1
13
Gabriel Breeze
2
Archie Daniel Davies
4
Terell Thomas
5
Sam Lavelle
3
Cameron Harper
8
Callum Guy
43
Callum Whelan
37
Joe Bevan
44
Elliot Embleton
40
Kadeem Harris
19
Matthew Dennis
29
Joseph Gbode
20
Elliott Nevitt
8
Armani Little
36
Dominic Corness
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
30
Sam Gale
5
Max Ehmer
15
Andy Smith
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
5-3-2
Thay người
64’
Callum Guy
Will Patching
46’
Dominic Corness
Bradley Dack
64’
Joe Bevan
Cedwyn Scott
74’
Joseph Gbode
Oliver Hawkins
65’
Archie Davies
Jack Ellis
90’
Elliott Nevitt
Nelson Khumbeni
74’
Elliot Embleton
Stephen Wearne
74’
Matthew Dennis
Joe Hugill
Cầu thủ dự bị
Will Patching
Jake Turner
Stephen Wearne
Jack Nolan
Cedwyn Scott
Bradley Dack
Jack Ellis
Nelson Khumbeni
Joe Hugill
Jayden Clarke
Aaron Hayden
Oliver Hawkins
Harry Lewis
Jimmy Morgan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh

Thành tích gần đây Carlisle United

Cúp FA
08/12 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
08/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley34191142368T H H H T
2Cambridge UnitedCambridge United34181062264T T H T H
3MK DonsMK Dons34171162962T T H T H
4Swindon TownSwindon Town35195111662T B T B H
5Notts CountyNotts County3418791961T H B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra35168111156T T B T T
7Salford CitySalford City3317412355T B B B T
8ChesterfieldChesterfield3413147853T H T H B
9BarnetBarnet35141110753H B B T T
10WalsallWalsall3315810653B B H B T
11Grimsby TownGrimsby Town3314109952H T H B T
12Colchester UnitedColchester United331310101349T B H T B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3413714146B T B B B
14Oldham AthleticOldham Athletic3211129645B H T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town3312912145B H T T H
16GillinghamGillingham33111111044T B B B T
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3510817-2038T T T T B
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers349817-1335B T B B B
20Bristol RoversBristol Rovers349421-2431B B B T H
21Crawley TownCrawley Town3561019-2328B B H H B
22BarrowBarrow337620-1827B T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County346721-2825B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow