Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Julian Illanes Minucci (Kiến tạo: Emanuele Zuelli) 28 | |
Marco Nasti 36 | |
Joseph Ceesay (Thay: S. Elia) 46 | |
L. Ignacchiti (Thay: R. Ilie) 46 | |
Joseph Ceesay (Thay: Salvatore Elia) 46 | |
Lorenzo Ignacchiti (Thay: Rares Ilie) 46 | |
Simone Zanon 62 | |
Filippo Distefano (Thay: Tommaso Rubino) 64 | |
Manuel Cicconi (Thay: Niccolo Belloni) 64 | |
Filippo Oliana 67 | |
Fabio Ruggeri (Thay: Filippo Oliana) 69 | |
Duccio Degli Innocenti (Thay: Andrea Ghion) 71 | |
Tyronne Ebuehi (Thay: Brando Moruzzi) 71 | |
Fabio Abiuso 76 | |
Bogdan Popov (Thay: Marco Nasti) 78 | |
Mattia Finotto (Thay: Fabio Abiuso) 80 | |
Filippo Melegoni (Thay: Luis Hasa) 80 |
Thống kê trận đấu Carrarese vs Empoli


Diễn biến Carrarese vs Empoli
Luis Hasa rời sân và được thay thế bởi Filippo Melegoni.
Fabio Abiuso rời sân và được thay thế bởi Mattia Finotto.
Marco Nasti rời sân và được thay thế bởi Bogdan Popov.
V À A A O O O - Fabio Abiuso đã ghi bàn!
Brando Moruzzi rời sân và được thay thế bởi Tyronne Ebuehi.
Andrea Ghion rời sân và được thay thế bởi Duccio Degli Innocenti.
Filippo Oliana rời sân và được thay thế bởi Fabio Ruggeri.
Thẻ vàng cho Filippo Oliana.
Thẻ vàng cho Filippo Oliana.
Niccolo Belloni rời sân và được thay thế bởi Manuel Cicconi.
Tommaso Rubino rời sân và được thay thế bởi Filippo Distefano.
V À A A O O O - Simone Zanon đã ghi bàn!
Rares Ilie rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Ignacchiti.
Salvatore Elia rời sân và Joseph Ceesay vào thay thế.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marco Nasti.
Emanuele Zuelli đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julian Illanes Minucci đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Carrarese vs Empoli
Carrarese (3-1-4-2): Marco Bleve (1), Nicolo Calabrese (37), Filippo Oliana (6), Julian Illanes (4), Nicolas Schiavi (18), Simone Zanon (72), Emanuele Zuelli (17), Luis Hasa (70), Niccolo Belloni (7), Tommaso Rubino (21), Fabio Abiuso (9)
Empoli (3-4-1-2): Andrea Fulignati (21), Matteo Lovato (20), Gabriele Guarino (34), Nosa Edward Obaretin (5), Salvatore Elia (7), Salvatore Elia (7), Gerard Yepes (14), Andrea Ghion (18), Brando Moruzzi (27), Rares Ilie (10), Rares Ilie (10), Stiven Shpendi (11), Marco Nasti (19)


| Thay người | |||
| 64’ | Tommaso Rubino Filippo Di Stefano | 46’ | Salvatore Elia Joseph Ceesay |
| 64’ | Niccolo Belloni Manuel Cicconi | 46’ | Rares Ilie Lorenzo Ignacchiti |
| 69’ | Filippo Oliana Fabio Ruggeri | 71’ | Andrea Ghion Duccio Degli Innocenti |
| 80’ | Fabio Abiuso Mattia Finotto | 71’ | Brando Moruzzi Tyronne Ebuehi |
| 80’ | Luis Hasa Filippo Melegoni | 78’ | Marco Nasti Bogdan Popov |
| Cầu thủ dự bị | |||
Stefano Mazzini | Manuel Gasparini | ||
Vincenzo Fiorillo | Samuele Perisan | ||
Nikola Sekulov | Flavio Bianchi | ||
Mattia Finotto | Bogdan Popov | ||
Filippo Di Stefano | Edoardo Saporiti | ||
Ernesto Torregrossa | Duccio Degli Innocenti | ||
Filippo Melegoni | Nicolas Haas | ||
Gabriele Parlanti | Lorenzo Ignacchiti | ||
Manuel Cicconi | Franco Carboni | ||
Dachi Lordkipanidze | Joseph Ceesay | ||
Antonio Troise | Lorenzo Tosto | ||
Fabio Ruggeri | Tyronne Ebuehi | ||
Lorenzo Ignacchiti | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Carrarese
Thành tích gần đây Empoli
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 24 | 44 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 12 | 5 | 4 | 15 | 41 | T T B H T | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 16 | 38 | H T H T H | |
| 5 | 21 | 10 | 4 | 7 | 4 | 34 | H B B T B | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 11 | 33 | B B B T H | |
| 7 | 21 | 8 | 9 | 4 | 1 | 33 | H T H T T | |
| 8 | 21 | 8 | 8 | 5 | 3 | 32 | T T B B H | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 0 | 29 | B H T T T | |
| 10 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 27 | T H T B B | |
| 11 | 21 | 5 | 10 | 6 | 0 | 25 | H B T T T | |
| 12 | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H B T B B | |
| 13 | 21 | 6 | 7 | 8 | -10 | 25 | H H T B B | |
| 14 | 21 | 5 | 5 | 11 | -7 | 20 | B B B B B | |
| 15 | 21 | 5 | 5 | 11 | -9 | 20 | B T B B T | |
| 16 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | H B T H B | |
| 17 | 21 | 4 | 8 | 9 | -13 | 20 | B H B B T | |
| 18 | 21 | 4 | 7 | 10 | -8 | 19 | H T B H H | |
| 19 | 21 | 5 | 4 | 12 | -14 | 19 | B H H T B | |
| 20 | 21 | 2 | 8 | 11 | -17 | 14 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch