Paul Heatley 12 | |
(Pen) Harry Lynch 30 | |
Lewis Harrison 85 | |
Adam Lecky 90+4' |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Carrick Rangers
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Bangor
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 7 | 4 | 34 | 67 | H B B H T | |
| 2 | 31 | 19 | 4 | 8 | 30 | 61 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 17 | 8 | 5 | 34 | 59 | T T T T H | |
| 4 | 29 | 18 | 5 | 6 | 25 | 59 | H T B T T | |
| 5 | 31 | 15 | 1 | 15 | -16 | 46 | B T B B T | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | T T H T H | |
| 7 | 27 | 10 | 7 | 10 | 0 | 37 | B T B T B | |
| 8 | 29 | 11 | 1 | 17 | -17 | 34 | B B T T B | |
| 9 | 31 | 9 | 6 | 16 | -16 | 33 | B B H B H | |
| 10 | 30 | 8 | 5 | 17 | -12 | 29 | B T B H B | |
| 11 | 30 | 7 | 4 | 19 | -30 | 25 | B H B B B | |
| 12 | 31 | 7 | 1 | 23 | -30 | 22 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch