Joe Crowe 9 | |
Paul Heatley 14 | |
Adam Lecky 25 | |
Adam Lecky 65 | |
Eoghan Ligget 80 | |
Adam Lecky 84 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Carrick Rangers
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Dungannon Swifts
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 5 | 2 | 32 | 59 | H T T H T | |
| 2 | 26 | 16 | 3 | 7 | 28 | 51 | B T B T T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 15 | 46 | T T T B T | |
| 4 | 24 | 12 | 7 | 5 | 20 | 43 | B T H H T | |
| 5 | 25 | 13 | 1 | 11 | -7 | 40 | T T B T B | |
| 6 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | H B H H B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -9 | 31 | B T B T B | |
| 8 | 24 | 9 | 1 | 14 | -12 | 28 | T B T B B | |
| 9 | 24 | 7 | 5 | 12 | -8 | 26 | H B H T T | |
| 10 | 24 | 7 | 4 | 13 | -9 | 25 | H T B H B | |
| 11 | 25 | 7 | 3 | 15 | -19 | 24 | T H T B B | |
| 12 | 25 | 4 | 0 | 21 | -32 | 12 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch