(Pen) Ruben Castro 24 | |
Mohammed Dauda (Kiến tạo: Julian Delmas) 29 | |
Alejandro Galvez 42 | |
(Pen) Ruben Castro 43 | |
David Andujar 49 | |
Shinji Okazaki (Kiến tạo: Alberto Cayarga) 57 | |
Julian Delmas (Kiến tạo: Ruben Castro) 62 | |
Alejandro Galvez 85 | |
Nono 90 |
Thống kê trận đấu Cartagena vs UD Ibiza
số liệu thống kê

Cartagena

UD Ibiza
41 Kiểm soát bóng 59
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cartagena vs UD Ibiza
Cartagena (3-4-3): Marc Martinez (1), David Andujar (2), Pablo Vazquez (5), Gaston Silva (20), Julian Delmas (22), Yann Bodiger (6), Pablo De Blasis (8), Alberto Cayarga (14), Shinji Okazaki (16), Ruben Castro (7), Mohammed Dauda (17)
UD Ibiza (4-1-3-2): German Parreno (1), Cifu (23), David Goldar (4), Ruben Gonzalez (5), Gonzalo Escobar (24), Manu Molina (8), Javi Perez (14), Ekain Zenitagoia (10), Javi Lara (15), Sergio Castel (17), Cristian Herrera (21)

Cartagena
3-4-3
1
Marc Martinez
2
David Andujar
5
Pablo Vazquez
20
Gaston Silva
22
Julian Delmas
6
Yann Bodiger
8
Pablo De Blasis
14
Alberto Cayarga
16
Shinji Okazaki
7 2
Ruben Castro
17
Mohammed Dauda
21
Cristian Herrera
17
Sergio Castel
15
Javi Lara
10
Ekain Zenitagoia
14
Javi Perez
8
Manu Molina
24
Gonzalo Escobar
5
Ruben Gonzalez
4
David Goldar
23
Cifu
1
German Parreno

UD Ibiza
4-1-3-2
| Thay người | |||
| 0’ | Farru | 0’ | Miguel Angel Guerrero |
| 0’ | Jerome Prior | 0’ | Juan Ibiza |
| 0’ | Antonito | 0’ | Javi Vazquez |
| 67’ | Shinji Okazaki Pablo Claveria | 0’ | Pape Kouli Diop |
| 69’ | Ruben Castro Alfredo Ortuno | 0’ | Fran Grima |
| 70’ | Alberto Cayarga Neeskens | 0’ | Alex Dominguez |
| 70’ | Pablo De Blasis Alberto De la Bella | 35’ | Javi Lara Davo |
| 79’ | Mohammed Dauda Sergio Tejera | 35’ | Gonzalo Escobar Alejandro Galvez |
| 66’ | Manu Molina Kevin Appin | ||
| 67’ | Cristian Herrera Nono | ||
| 76’ | Cifu Miki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Farru | Nono | ||
Neeskens | Miguel Angel Guerrero | ||
Jerome Prior | Juan Ibiza | ||
Pablo Claveria | Javi Vazquez | ||
Alberto De la Bella | Pape Kouli Diop | ||
Sergio Tejera | Kevin Appin | ||
Antonito | Davo | ||
Alfredo Ortuno | Alejandro Galvez | ||
Fran Grima | |||
Alex Dominguez | |||
Miki | |||
Nhận định Cartagena vs UD Ibiza
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Cartagena
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây UD Ibiza
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 5 | 7 | 18 | 50 | ||
| 2 | 27 | 14 | 7 | 6 | 19 | 49 | ||
| 3 | 27 | 14 | 6 | 7 | 13 | 48 | ||
| 4 | 27 | 13 | 7 | 7 | 12 | 46 | ||
| 5 | 27 | 13 | 5 | 9 | 9 | 44 | ||
| 6 | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | ||
| 7 | 26 | 11 | 8 | 7 | 5 | 41 | ||
| 8 | 27 | 12 | 5 | 10 | 2 | 41 | ||
| 9 | 27 | 11 | 7 | 9 | 3 | 40 | ||
| 10 | 26 | 11 | 5 | 10 | -5 | 38 | ||
| 11 | 27 | 9 | 8 | 10 | -1 | 35 | ||
| 12 | 27 | 9 | 8 | 10 | -4 | 35 | ||
| 13 | 27 | 9 | 7 | 11 | 0 | 34 | ||
| 14 | 27 | 9 | 7 | 11 | -6 | 34 | ||
| 15 | 27 | 8 | 9 | 10 | 1 | 33 | ||
| 16 | 27 | 7 | 11 | 9 | 0 | 32 | ||
| 17 | 27 | 8 | 8 | 11 | -8 | 32 | ||
| 18 | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | ||
| 19 | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | ||
| 20 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | ||
| 21 | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | ||
| 22 | 27 | 5 | 9 | 13 | -17 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
