Thứ Hai, 16/03/2026
Adam Jakobsen (Kiến tạo: Brian Cipenga)
9
Jonathan Dubasin (Kiến tạo: Juan Otero)
10
(Pen) Alex Calatrava
43
Pablo Garcia (Thay: Diego Sanchez)
46
Yannmael Kembo Diantela (Thay: Mamadou Loum Ndiaye)
46
Salva Ruiz
47
Gaspar Campos
57
Alex Corredera
60
Marc-Olivier Doue (Thay: Diego Barri)
62
Pablo Santiago (Thay: Kenneth Obinna Mamah)
62
Yannmael Kembo Diantela
65
Oscar Cortes (Thay: Lucas Perrin)
66
Justin Smith (Thay: Alex Corredera)
66
Lucas Alcazar
70
Martin Conde (Thay: Lucas Alcazar)
71
Oscar Cortes
77
Pablo Vazquez
82
Benat Gerenabarrena (Thay: Ronaldo)
82
Ousmane Camara (Thay: Adam Jakobsen)
82
Amadou Coundoul (Thay: Gaspar Campos)
86
Ousmane Camara (Kiến tạo: Martin Conde)
88
Justin Smith
90+1'
Martin Conde
90+2'

Thống kê trận đấu Castellon vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Castellon
Castellon
Sporting Gijon
Sporting Gijon
63 Kiểm soát bóng 37
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Castellon vs Sporting Gijon

Tất cả (35)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Martin Conde.

Thẻ vàng cho Martin Conde.

90+2' Thẻ vàng cho Martin Conde.

Thẻ vàng cho Martin Conde.

90+1' Thẻ vàng cho Justin Smith.

Thẻ vàng cho Justin Smith.

88'

Martin Conde đã kiến tạo cho bàn thắng.

88'

Ousmane Camara đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Ousmane Camara đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ousmane Camara đã ghi bàn!

86'

Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Amadou Coundoul.

82'

Adam Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Ousmane Camara.

82'

Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Benat Gerenabarrena.

82' Thẻ vàng cho Pablo Vazquez.

Thẻ vàng cho Pablo Vazquez.

77' Thẻ vàng cho Oscar Cortes.

Thẻ vàng cho Oscar Cortes.

71'

Lucas Alcazar rời sân và được thay thế bởi Martin Conde.

70' Thẻ vàng cho Lucas Alcazar.

Thẻ vàng cho Lucas Alcazar.

66'

Alex Corredera rời sân và được thay thế bởi Justin Smith.

66'

Lucas Perrin rời sân và được thay thế bởi Oscar Cortes.

65' Thẻ vàng cho Yannmael Kembo Diantela.

Thẻ vàng cho Yannmael Kembo Diantela.

62'

Kenneth Obinna Mamah rời sân và được thay thế bởi Pablo Santiago.

62'

Diego Barri rời sân và được thay thế bởi Marc-Olivier Doue.

60' Thẻ vàng cho Alex Corredera.

Thẻ vàng cho Alex Corredera.

57' Thẻ vàng cho Gaspar Campos.

Thẻ vàng cho Gaspar Campos.

Đội hình xuất phát Castellon vs Sporting Gijon

Castellon (4-2-3-1): Romain Matthys (13), Jeremy Mellot (22), Salva Ruiz (17), Alberto Jimenez (5), Lucas Alcazar (12), Ronaldo (25), Diego Barri (8), Kenneth Obinna Mamah (23), Alex Calatrava (21), Brian Kibambe Cipenga (16), Adam Jakobsen (19)

Sporting Gijon (4-3-3): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Pablo Vasquez (15), Lucas Perrin (4), Diego Sanchez (5), Mamadou Loum (21), Cesar Gelabert (10), Alex Corredera (14), Jonathan Dubasin (17), Juan Otero (19), Gaspar Campos (7)

Castellon
Castellon
4-2-3-1
13
Romain Matthys
22
Jeremy Mellot
17
Salva Ruiz
5
Alberto Jimenez
12
Lucas Alcazar
25
Ronaldo
8
Diego Barri
23
Kenneth Obinna Mamah
21
Alex Calatrava
16
Brian Kibambe Cipenga
19
Adam Jakobsen
7
Gaspar Campos
19
Juan Otero
17
Jonathan Dubasin
14
Alex Corredera
10
Cesar Gelabert
21
Mamadou Loum
5
Diego Sanchez
4
Lucas Perrin
15
Pablo Vasquez
2
Guille Rosas
1
Ruben Yanez
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-3-3
Thay người
62’
Diego Barri
Marc Olivier Doue
46’
Diego Sanchez
Pablo Garcia
62’
Kenneth Obinna Mamah
Pablo Santiago
46’
Mamadou Loum Ndiaye
Yannmael Kembo Diantela
71’
Lucas Alcazar
Martin Conde Gomez
66’
Lucas Perrin
Oscar Cortes
82’
Adam Jakobsen
Ousmane Camara
66’
Alex Corredera
Justin Smith
82’
Ronaldo
Benat Gerenabarrena
86’
Gaspar Campos
Amadou Matar Coundoul
Cầu thủ dự bị
Amir Abedzadeh
Gerard Moreno
Marc Olivier Doue
Pablo Garcia
Awer Mabil
Ignacio Martin
Ousmane Camara
Jordy Caicedo
Israel Suero
Oscar Cortes
Benat Gerenabarrena
Amadou Matar Coundoul
Pablo Santiago
Kevin Vázquez
Nicholas Markanich
Yannmael Kembo Diantela
Serpeta
Justin Smith
Tommaso De Nipoti
Pierre Mbemba
David Selles
Enol Ortiz
Martin Conde Gomez
Iglesias Guillermo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/10 - 2024
06/05 - 2025
05/10 - 2025
16/03 - 2026

Thành tích gần đây Castellon

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3018572259
2DeportivoDeportivo3015781252
3AlmeriaAlmeria3015781452
4MalagaMalaga3015691251
5CastellonCastellon3014791249
6Las PalmasLas Palmas29121251648
7Burgos CFBurgos CF301389647
8Sporting GijonSporting Gijon3013611445
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3013512-844
10EibarEibar3011910242
11CordobaCordoba3011811-241
12Real Sociedad BReal Sociedad B3011712340
13FC AndorraFC Andorra3010911-439
14CadizCadiz3010812-538
15GranadaGranada3081210136
16AlbaceteAlbacete299911-636
17ValladolidValladolid309912-836
18LeganesLeganes3081012-134
19HuescaHuesca308715-1331
20Real ZaragozaReal Zaragoza307914-1530
21LeonesaLeonesa307617-2127
22MirandesMirandes306618-2124
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow