Nathaniel Edwards 14 | |
Tobias Warschewski 18 | |
Nicolas Chateau 22 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Cavalry FC vs Atletico Ottawa
Cavalry FC (4-2-3-1): Nathan Ingham (29), Adam Pearlman (16), Daan Klomp (4), Amer Didic (55), Bradley Kamdem (5), Harry Paton (8), Sergio Camargo (10), Ali Musse (7), Tobias Warschewski (9), Nathaniel Edwards (17), Caniggia Elva (14)
Atletico Ottawa (4-4-2): Christopher Kalongo (31), Jean-Aniel Assi (14), Enmanuel Mbomio Angue (18), Loïc Cloutier (28), Daniel Aguilar (5), Kamron Habibullah (30), Manuel Aparicio (10), Tim Arnaud (37), Gabriel Antinoro (11), Ballou Tabla (13), Nicolas Fleuriau Chateau (21)

Cavalry FC
4-2-3-1
29
Nathan Ingham
16
Adam Pearlman
4
Daan Klomp
55
Amer Didic
5
Bradley Kamdem
8
Harry Paton
10
Sergio Camargo
7
Ali Musse
9
Tobias Warschewski
17
Nathaniel Edwards
14
Caniggia Elva
21
Nicolas Fleuriau Chateau
13
Ballou Tabla
11
Gabriel Antinoro
37
Tim Arnaud
10
Manuel Aparicio
30
Kamron Habibullah
5
Daniel Aguilar
28
Loïc Cloutier
18
Enmanuel Mbomio Angue
14
Jean-Aniel Assi
31
Christopher Kalongo

Atletico Ottawa
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Owen Antoniuk | Reinaldo Abraham | ||
Maël Henry | Juan Castro | ||
Joseph Holliday | Joaquim Coulanges | ||
Eryk Kobza | Tristan Crampton | ||
Levi Laing | Julian Dunn | ||
Niko Myroniuk | Emiliano García | ||
Curtis Ofori | Ralph Khoury | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Cavalry FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Atletico Ottawa
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 4 | 2 | 24 | 40 | T T H T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 14 | 38 | T H B B T | |
| 3 | 19 | 9 | 3 | 7 | 0 | 30 | T B T T T | |
| 4 | 19 | 8 | 3 | 8 | 4 | 27 | T T H B B | |
| 5 | 19 | 5 | 5 | 9 | -5 | 20 | B H B B T | |
| 6 | 17 | 5 | 3 | 9 | -7 | 18 | T H B B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -14 | 17 | H B B H T | |
| 8 | 16 | 0 | 5 | 11 | -16 | 5 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch