G. Ntignee 39 | |
(Pen) Tobias Warschewski 52 | |
E. Kobza (Thay: H. Paton) 65 | |
C. Kachwele (Thay: S. Zitman) 66 | |
A. Reid (Thay: T. Ciccarelli) 70 | |
J. Bahamboula (Thay: Miguel Arilla) 70 | |
Isaiah Johnston 77 | |
N. Myroniuk (Thay: S. Camargo) 78 | |
J. Herdman (Thay: A. Musse) 78 | |
C. Elva (Thay: M. Baldisimo) 82 | |
A. Rampersad (Thay: L. Olguin) 90 |
Thống kê trận đấu Cavalry FC vs HFX Wanderers FC
số liệu thống kê

Cavalry FC

HFX Wanderers FC
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 15
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Cavalry FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
Thành tích gần đây HFX Wanderers FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 1 | 1 | 13 | 31 | T T T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 27 | B T T T H | |
| 3 | 13 | 5 | 3 | 5 | -4 | 18 | B T T B H | |
| 4 | 13 | 5 | 2 | 6 | 5 | 17 | T T B T T | |
| 5 | 14 | 4 | 4 | 6 | -3 | 16 | B T B T H | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | -8 | 13 | B B B B H | |
| 7 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T H B B B | |
| 8 | 12 | 0 | 3 | 9 | -14 | 3 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch