Ali Musse 29 | |
N. Edwards (Thay: A. Pearlman) 64 | |
D. Pecile (Thay: L. Toomey) 65 | |
M. Polisi (Thay: A. Traore) 65 | |
L. Laing (Thay: G. Ntignee) 72 | |
N. Mezquida (Thay: E. Fotsing) 79 | |
M. Henry (Thay: T. Warschewski) 80 | |
Marcello Polisi 90+8' |
Thống kê trận đấu Cavalry FC vs Vancouver FC
số liệu thống kê

Cavalry FC

Vancouver FC
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
4 Phát bóng 15
Đội hình xuất phát Cavalry FC vs Vancouver FC
Cavalry FC (4-2-3-1): Nathan Ingham (29), Adam Pearlman (16), Daan Klomp (4), Amer Didic (55), Bradley Kamdem (5), Eryk Kobza (24), Michael Baldisimo (6), Ali Musse (7), Tobias Warschewski (9), Goteh Ntignee (20), Caniggia Elva (14)
Vancouver FC (4-2-3-1): Callum Irving (1), Morey Doner (3), Matteo Campagna (5), Tom Field (30), Kian Proctor (23), Isak Ssewankambo (4), Luis Toomey (8), Aboubacar Traore (11), Emrick Fotsing (17), Mohamed Amissi (10), Terran Campbell (14)

Cavalry FC
4-2-3-1
29
Nathan Ingham
16
Adam Pearlman
4
Daan Klomp
55
Amer Didic
5
Bradley Kamdem
24
Eryk Kobza
6
Michael Baldisimo
7
Ali Musse
9
Tobias Warschewski
20
Goteh Ntignee
14
Caniggia Elva
14
Terran Campbell
10
Mohamed Amissi
17
Emrick Fotsing
11
Aboubacar Traore
8
Luis Toomey
4
Isak Ssewankambo
23
Kian Proctor
30
Tom Field
5
Matteo Campagna
3
Morey Doner
1
Callum Irving

Vancouver FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 64’ | A. Pearlman Nathaniel Edwards | 65’ | L. Toomey Damiano Pecile |
| 72’ | G. Ntignee Levi Laing | 65’ | A. Traore Marcello Polisi |
| 80’ | T. Warschewski Maël Henry | 79’ | E. Fotsing Nicolás Mezquida |
| Cầu thủ dự bị | |||
Owen Antoniuk | Paris Gee | ||
Nathaniel Edwards | Benjamin Lee | ||
Owen Graham-Roache | Nicolás Mezquida | ||
Maël Henry | Damiano Pecile | ||
Joseph Holliday | Marcello Polisi | ||
Levi Laing | Carson Rassak | ||
Niko Myroniuk | Henrik Regitnig | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Cavalry FC
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Vancouver FC
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 6 | 4 | 35 | 60 | B B H T T | |
| 2 | 28 | 17 | 7 | 4 | 27 | 58 | H T T T H | |
| 3 | 28 | 13 | 4 | 11 | -3 | 43 | T T T B B | |
| 4 | 28 | 11 | 5 | 12 | -3 | 38 | T T H T T | |
| 5 | 28 | 10 | 7 | 11 | 2 | 37 | H H H T B | |
| 6 | 28 | 7 | 9 | 12 | -23 | 30 | T B B B T | |
| 7 | 28 | 7 | 7 | 14 | -6 | 28 | B H H B B | |
| 8 | 28 | 2 | 9 | 17 | -29 | 15 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch