Jefferson Martínez 16 | |
Jefferson Martinez 16 | |
Marvin Ramos 28 | |
(Pen) Juan Carlos Argueta 45+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG El Salvador
Thành tích gần đây CD Cacahuatique U20
VĐQG El Salvador
Thành tích gần đây Municipal Limeno
VĐQG El Salvador
Bảng xếp hạng VĐQG El Salvador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 14 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 8 | 22 | B T T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 7 | 20 | T B B B T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T B T B T | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 18 | T T B T T | |
| 7 | 11 | 4 | 5 | 2 | 1 | 17 | H T H T H | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | H T B H B | |
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | -5 | 9 | B H H T B | |
| 10 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B B B H | |
| 11 | 11 | 0 | 5 | 6 | -11 | 5 | B H H B B | |
| 12 | 11 | 0 | 2 | 9 | -11 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch