Nelson Bonilla 10 | |
(Pen) Edgar Medrano 27 | |
Mauricio Cerritos 55 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG El Salvador
Thành tích gần đây CD FAS
VĐQG El Salvador
Thành tích gần đây CD Luis Angel Firpo
VĐQG El Salvador
Bảng xếp hạng VĐQG El Salvador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 13 | 24 | H T T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T T T B T | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 7 | 19 | T B T T T | |
| 4 | 9 | 6 | 0 | 3 | 2 | 18 | T T T B T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | H T T B B | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | H B T T B | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 | B B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B T H T B | |
| 9 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | H B B H H | |
| 10 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B B B H H | |
| 11 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | T B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 2 | 8 | -10 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch