Rudy Clavel 59 | |
Dustin Corea 65 | |
Carlos Bogota 70 | |
Nelson Bonilla 77 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG El Salvador
Thành tích gần đây CD Platense Municipal
VĐQG El Salvador
Thành tích gần đây CD FAS
VĐQG El Salvador
Bảng xếp hạng VĐQG El Salvador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 14 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 8 | 22 | B T T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 7 | 20 | T B B B T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T B T B T | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 18 | T T B T T | |
| 7 | 11 | 4 | 5 | 2 | 1 | 17 | H T H T H | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | H T B H B | |
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | -5 | 9 | B H H T B | |
| 10 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B B B H | |
| 11 | 11 | 0 | 5 | 6 | -11 | 5 | B H H B B | |
| 12 | 11 | 0 | 2 | 9 | -11 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch