Milton Delgado đã kiến tạo cho bàn thắng.
Santiago Ascacibar 30 | |
Sebastian Villa 43 | |
Alan Velasco (Thay: Tomas Aranda) 46 | |
Hector Lopez (Thay: Luis Cardozo) 46 | |
Paul Charpentier (Thay: Blas Medina) 46 | |
Ronal Dominguez 50 | |
Miguel Merentiel (Kiến tạo: Milton Delgado) 52 |
Đang cập nhậtDiễn biến CD Recoleta vs Boca Juniors
V À A A A O O O - Miguel Merentiel đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ronal Dominguez.
Blas Medina rời sân và được thay thế bởi Paul Charpentier.
Luis Cardozo rời sân và được thay thế bởi Hector Lopez.
Tomas Aranda rời sân và được thay thế bởi Alan Velasco.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O O - Sebastian Villa đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Santiago Ascacibar đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu CD Recoleta vs Boca Juniors


Đội hình xuất phát CD Recoleta vs Boca Juniors
CD Recoleta (4-4-2): Nelson Ferreira (12), Marcelo Medina (15), Nicolas Marotta (5), Luis Cardozo (3), Lucas Monzón (32), Ronal Dominguez (7), Jose Espinola (6), Alejandro Silva (10), Pedro Ríos (18), Kevin Parzajuk (11), Aldo Gonzalez (33)
Boca Juniors (4-3-3): Álvaro Montero (1), Dylan Gorosito (24), Jorge Figal (4), Ayrton Costa (32), Lautaro Blanco (3), Tomas Belmonte (8), Milton Delgado (18), Santiago Ascacíbar (25), Tomás Aranda (10), Miguel Merentiel (16), Sebastian Villa (22)


| Thay người | |||
| 46’ | Blas Medina Paul Charpentier | 46’ | Tomas Aranda Alan Velasco |
| 46’ | Luis Cardozo Hector Lopez Gayoso | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Cañete | Malcom Braida | ||
Paul Charpentier | Leandro Brey | ||
Julio Dominguez | Lautaro Di Lollo | ||
Fernando Galeano | Leonel Flores | ||
Claudio Garay | Milton Gimenez | ||
Hector Lopez Gayoso | Facundo Herrera | ||
Juan Nunez | Carlos Palacios | ||
Richard Ortiz | Camilo Rey Domenech | ||
Marcos Pereira | Ángel Romero | ||
Manuel Schupp | Enner Valencia | ||
Oscar Toledo | Alan Velasco | ||
Thiago Vidal | Kevin Zenon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CD Recoleta
Thành tích gần đây Boca Juniors
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch