Facundo Echeguren rời sân và được thay thế bởi Claudio Figueredo.
Nicolas Marotta 10 | |
Allan Wlk 13 | |
Rodrigo Auzmendi (Kiến tạo: Alexis Cuello) 17 | |
Gonzalo Abrego (Thay: Gregorio Rodriguez) 46 | |
Facundo Echeguren 49 | |
Mathias De Ritis (Thay: Teo Pagano) 57 | |
Facundo Gulli (Thay: Cristian Nahuel Barrios) 66 | |
Luciano Dario Vietto (Thay: Alexis Cuello) 66 | |
Mathias De Ritis 73 | |
Junior Noguera (Thay: Kevin Parzajuk) 74 | |
Hector Lopez (Thay: Aldo Gonzalez) 74 | |
Ignacio Perruzzi (Thay: Manuel Insaurralde) 79 | |
Lucas Monzon 81 | |
Claudio Figueredo (Thay: Facundo Echeguren) 82 |
Đang cập nhậtDiễn biến CD Recoleta vs San Lorenzo de Almagro
Thẻ vàng cho Lucas Monzon.
Manuel Insaurralde rời sân và được thay thế bởi Ignacio Perruzzi.
Aldo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Hector Lopez.
Kevin Parzajuk rời sân và được thay thế bởi Junior Noguera.
Thẻ vàng cho Mathias De Ritis.
Alexis Cuello rời sân và được thay thế bởi Luciano Dario Vietto.
Cristian Nahuel Barrios rời sân và được thay thế bởi Facundo Gulli.
Teo Pagano rời sân và được thay thế bởi Mathias De Ritis.
Thẻ vàng cho Facundo Echeguren.
Gregorio Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Abrego.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alexis Cuello đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rodrigo Auzmendi đã ghi bàn!
V À A A O O O - Allan Wlk đã ghi bàn!
V À A A A O O O Recoleta ghi bàn.
Thẻ vàng cho Nicolas Marotta.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu CD Recoleta vs San Lorenzo de Almagro


Đội hình xuất phát CD Recoleta vs San Lorenzo de Almagro
CD Recoleta (4-4-2): Nelson Ferreira (12), Facundo Echeguren (2), Nicolas Marotta (5), Lucas Monzon (32), Pedro Rios (18), Wilfrido Baez (17), Juan Franco (38), Jose Espinola (6), Aldo Gonzalez (33), Kevin Parzajuk (11), Allan Wlk (29)
San Lorenzo de Almagro (3-5-2): Orlando Gill (12), Ezequiel Herrera (32), Guzman Corujo Briccola (16), Lautaro Montenegro (55), Gregorio Rodriguez (17), Nicolas Tripichio (24), Carlos Insaurralde (8), Nahuel Barrios (28), Teo Rodriguez Pagano (3), Alexis Cuello (9), Rodrigo Auzmendi (29)


| Thay người | |||
| 74’ | Aldo Gonzalez Hector Lopez Gayoso | 46’ | Gregorio Rodriguez Gonzalo Abrego |
| 74’ | Kevin Parzajuk Junior Noguera | 57’ | Teo Pagano Mathias de Ritis |
| 82’ | Facundo Echeguren Claudio Figueredo | 66’ | Cristian Nahuel Barrios Facundo Gulli |
| 66’ | Alexis Cuello Luciano Vietto | ||
| 79’ | Manuel Insaurralde Ignacio Peruzzi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oscar Toledo | Jose Devecchi | ||
Marcos Pereira | Jhohan Romana | ||
Fernando Galeano | Mathias de Ritis | ||
Ronal Dominguez | Fabricio Gabriel Lopez | ||
Claudio Figueredo | Franco Lorenzon | ||
Manuel Schupp | Ignacio Peruzzi | ||
Thiago Vidal | Facundo Gulli | ||
Richard Ortiz | Gonzalo Abrego | ||
Hector Lopez Gayoso | Matias Reali | ||
Junior Noguera | Agustin Ladstatter | ||
Luis Cardozo | Diego Herazo | ||
Luciano Vietto | |||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch