N. Marotta 5 | |
(Pen) Alex Alvarez 7 | |
A. Silva (Thay: Ronal Domínguez) 56 | |
W. Báez (Thay: H. López) 56 | |
R. Ortiz (Thay: J. Falcón) 56 | |
Aldo Gonzalez 58 | |
Daniel Meza 64 | |
T. Paredes (Thay: A. Álvarez) 69 | |
M. García (Thay: H. Villamayor) 69 | |
J. Duarte (Thay: I. Torres) 69 | |
M. Cañete (Thay: F. Echeguren) 71 | |
A. Barrios (Thay: C. Colmán) 75 | |
P. Charpentier (Thay: K. Parzajuk) 78 | |
K. Ferreira (Thay: H. González) 81 |
Thống kê trận đấu CD Recoleta vs Sportivo San Lorenzo
số liệu thống kê

CD Recoleta

Sportivo San Lorenzo
75 Kiểm soát bóng 25
11 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
13 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 10
29 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây CD Recoleta
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo San Lorenzo
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch