Thiago Gigena (Kiến tạo: Francisco Melendre) 15 | |
Jose Rodriguez (Kiến tạo: Karel Campos) 27 | |
I. Contreras (Thay: A. Cárdenas) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu CD Tepatitlan de Morelos vs Cancun FC
số liệu thống kê

CD Tepatitlan de Morelos

Cancun FC
50 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát CD Tepatitlan de Morelos vs Cancun FC
CD Tepatitlan de Morelos (4-4-2): Alain Estrada (1), Victor Valencia (24), Jonathan Sánchez (36), Arturo Cárdenas (38), Neri Martínez (13), Gustavo Olvera (11), Fernando Sanguinetti (22), Dieter Villalpando (5), Luis Egurrola (37), Alfonso Tamay (40), Julio Cruz (39)
Cancun FC (3-1-4-2): Edson Arce (1), Rodrigo Reyes (4), Luis Bustillos (33), Jonathan Hernández (3), Jair Cortés (6), Francisco Melendre (8), Karel Campos (14), Christo Vela (24), Alek Alvarez (2), Thiago Gigena (9), José Rodríguez (12)

CD Tepatitlan de Morelos
4-4-2
1
Alain Estrada
24
Victor Valencia
36
Jonathan Sánchez
38
Arturo Cárdenas
13
Neri Martínez
11
Gustavo Olvera
22
Fernando Sanguinetti
5
Dieter Villalpando
37
Luis Egurrola
40
Alfonso Tamay
39
Julio Cruz
12
José Rodríguez
9
Thiago Gigena
2
Alek Alvarez
24
Christo Vela
14
Karel Campos
8
Francisco Melendre
6
Jair Cortés
3
Jonathan Hernández
33
Luis Bustillos
4
Rodrigo Reyes
1
Edson Arce

Cancun FC
3-1-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Hassan Aguilar | Aarón Arredondo | ||
Esteban Alcantar | Daniel Guillen | ||
Leonardo Bolaños | Damián Lomelí | ||
Bryan Casas | Leonel Lopez | ||
Israel Contreras | Erick Montiel | ||
Marco López | Gael Perez | ||
Franco Modica | Gipson Preciado | ||
Diego Rodríguez | César Salaya | ||
Jose Ríos | Francisco Uscanga | ||
Hugo Vázquez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Mexico
Thành tích gần đây CD Tepatitlan de Morelos
Hạng 2 Mexico
Thành tích gần đây Cancun FC
Hạng 2 Mexico
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | T T B T H | |
| 2 | 13 | 7 | 3 | 3 | 10 | 24 | B T T H B | |
| 3 | 13 | 7 | 2 | 4 | 8 | 23 | T B H H B | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 6 | 22 | T B T H H | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 7 | 21 | T B T B T | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 5 | 21 | B T T H H | |
| 7 | 13 | 6 | 3 | 4 | 5 | 21 | T T T H T | |
| 8 | 14 | 6 | 1 | 7 | -11 | 19 | B B T T T | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | 3 | 18 | T T B H B | |
| 10 | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | T B B T B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B B B T | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B T H B B | |
| 13 | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | B T H T H | |
| 14 | 13 | 4 | 3 | 6 | -6 | 15 | H B B H T | |
| 15 | 14 | 3 | 5 | 6 | -5 | 14 | B H T T B | |
| 16 | 14 | 2 | 1 | 11 | -29 | 7 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch