A. Figuera 29 | |
D. Camacho 40 | |
D. Camacho 43 | |
David Camacho 43 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu CD UT Cajamarca vs Sport Boys
số liệu thống kê

CD UT Cajamarca

Sport Boys
52 Kiểm soát bóng 48
0 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Boys
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 19 | 36 | T T T H T | |
| 2 | 15 | 10 | 3 | 2 | 7 | 33 | T B B H T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B H T T B | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | B T H B H | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 7 | 25 | B T H T H | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | B T T T T | |
| 7 | 15 | 6 | 3 | 6 | -5 | 21 | T T H H B | |
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | 4 | 20 | B T T B T | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 3 | 20 | H T T H T | |
| 10 | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T T B H B | |
| 11 | 16 | 5 | 3 | 8 | -6 | 18 | T B H B H | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | B H B B B | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T H B H T | |
| 14 | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 15 | 16 | 4 | 4 | 8 | -15 | 16 | H B B B H | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | B B T T T | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -9 | 15 | T B B T B | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch