Thứ Tư, 29/07/2026
Jhonatan
21
Sánchez (Thay: Fernando)
46
Luiz Otávio (Thay: Júlio César)
46
Sanchez (Thay: Fernando)
46
Caio (Thay: Richardson)
60
Vina (Thay: Juan)
60
Diogo Batista
66
Douglas Pele (Thay: Diogo Batista)
68
Pedro Oliveira (Thay: Joao Miguel)
79
Luiz Filipe (Thay: Max)
79
Matheus Araujo (Thay: Lucas Mugni)
80
Jhan Torres (Thay: Jota)
85
Jhan Torres
90+3'
Caio
90+4'
Ian Luccas
90+6'

Thống kê trận đấu Ceara vs Athletic Club

số liệu thống kê
Ceara
Ceara
Athletic Club
Athletic Club
65 Kiểm soát bóng 35
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 8
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ceara vs Athletic Club

Tất cả (18)
90+6' Thẻ vàng cho Ian Luccas.

Thẻ vàng cho Ian Luccas.

90+5'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Caio.

Thẻ vàng cho Caio.

90+3' Thẻ vàng cho Jhan Torres.

Thẻ vàng cho Jhan Torres.

85'

Jota rời sân và được thay thế bởi Jhan Torres.

80'

Lucas Mugni rời sân và được thay thế bởi Matheus Araujo.

79'

Max rời sân và được thay thế bởi Luiz Filipe.

79'

Joao Miguel rời sân và được thay thế bởi Pedro Oliveira.

68'

Diogo Batista rời sân và được thay thế bởi Douglas Pele.

66' Thẻ vàng cho Diogo Batista.

Thẻ vàng cho Diogo Batista.

60'

Juan rời sân và được thay thế bởi Vina.

60'

Richardson rời sân và được thay thế bởi Caio.

46'

Julio Cesar rời sân và được thay thế bởi Luiz Otavio.

46'

Fernando rời sân và được thay thế bởi Sanchez.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21' Thẻ vàng cho Jhonatan.

Thẻ vàng cho Jhonatan.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Ceara vs Athletic Club

Ceara (3-4-2-1): Richard (1), Julio (18), Bryan (31), Eder (33), Fernando (17), Richardson (26), Joao Gabriel (81), Lucas Mugni (11), Melk (40), Juan Alano (10), Lucca (99)

Athletic Club (3-4-2-1): Luan Polli (1), Zeca (6), Jhonatan (3), Lucas Belezi (4), Diogo Batista de Souza (22), Jota (15), Joao Miguel (16), Enzo (23), Max (11), Kauan (17), Ian Luccas (5)

Ceara
Ceara
3-4-2-1
1
Richard
18
Julio
31
Bryan
33
Eder
17
Fernando
26
Richardson
81
Joao Gabriel
11
Lucas Mugni
40
Melk
10
Juan Alano
99
Lucca
5
Ian Luccas
17
Kauan
11
Max
23
Enzo
16
Joao Miguel
15
Jota
22
Diogo Batista de Souza
4
Lucas Belezi
3
Jhonatan
6
Zeca
1
Luan Polli
Athletic Club
Athletic Club
3-4-2-1
Thay người
46’
Fernando
Sanchez
68’
Diogo Batista
Douglas Pele
46’
Julio Cesar
Luiz Otavio
79’
Max
Luiz Fernando
60’
Juan
Vina
79’
Joao Miguel
Pedro Oliveira
60’
Richardson
Caio
79’
Max
Luiz Filipe
80’
Lucas Mugni
Matheus Araujo
85’
Jota
Jhan Torres
Cầu thủ dự bị
Bruno
Luiz Fernando
Matheus Araujo
Glauco
Wendel
Douglas Pele
Sanchez
Bruninho
Luiz Otavio
Gustavinho
Vina
Felipe Vieira
Giulio
Marcelo Henrique
Enzo Lodovico
Pedro Oliveira
Gabriel Rocha
Luiz Filipe
Pedro Esli
Dixon Vera
Caio
Jhan Torres
Kaua

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
14/07 - 2026

Thành tích gần đây Ceara

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
23/07 - 2026
H1: 0-1
18/07 - 2026
14/07 - 2026
05/07 - 2026
H1: 1-0
29/06 - 2026
H1: 2-0
21/06 - 2026
16/06 - 2026
H1: 1-0
11/06 - 2026
H1: 2-0
01/06 - 2026

Thành tích gần đây Athletic Club

Hạng 2 Brazil
29/07 - 2026
24/07 - 2026
19/07 - 2026
14/07 - 2026
29/06 - 2026
20/06 - 2026
15/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow