Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Joao Gabriel 11 | |
Eder 38 | |
Lucas Mugni 43 | |
(Pen) Mikael 45+4' | |
Nicolas Ferreira (Thay: Giulio) 46 | |
Savio Alves (Thay: Sanchez) 46 | |
Vina (Thay: Lucas Mugni) 46 | |
Lucas Lovat 53 | |
Geovane (Thay: Danielzinho) 63 | |
Reverson (Thay: Lucas Lovat) 63 | |
Enzo Lodovico (Thay: Bryan) 71 | |
Kevin 74 | |
Julio Cesar 76 | |
Juan (Thay: Giovanni Pavani) 78 | |
Guilherme Pato (Thay: Thiago Rodrigues) 79 | |
Vitor 88 | |
Patrick de Lucca (Thay: Pedro Castro) 88 | |
Vinicius Barata (Thay: Dada Belmonte) 88 |
Thống kê trận đấu Ceara vs CRB


Diễn biến Ceara vs CRB
Thẻ vàng cho Vitor.
Dada Belmonte rời sân và được thay thế bởi Vinicius Barata.
Pedro Castro rời sân và được thay thế bởi Patrick de Lucca.
Thiago Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Guilherme Pato.
Giovanni Pavani rời sân và được thay thế bởi Juan.
Thẻ vàng cho Julio Cesar.
Thẻ vàng cho Kevin.
Bryan rời sân và được thay thế bởi Enzo Lodovico.
Lucas Lovat rời sân và được thay thế bởi Reverson.
Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Geovane.
Thẻ vàng cho Lucas Lovat.
Lucas Mugni rời sân và được thay thế bởi Vina.
Sanchez rời sân và được thay thế bởi Savio Alves.
Giulio rời sân và được thay thế bởi Nicolas Ferreira.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Mikael từ CRB thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Lucas Mugni.
Thẻ vàng cho Eder.
Thẻ vàng cho Joao Gabriel.
Đội hình xuất phát Ceara vs CRB
Ceara (4-2-3-1): Richard (1), Bryan (31), Julio (18), Eder (33), Sanchez (12), Giovanni Pavani (21), Joao Gabriel (81), Melk (40), Lucas Mugni (11), Giulio (35), Renzo Lopez (7)
CRB (4-3-3): Vitor (1), Kevin (2), Matheus Bressan (22), Fabio Alemao (27), Lucas Lovat (36), Crystopher (8), Pedro Castro (21), Danielzinho (10), Thiago Rodrigues (17), Mikael (28), Dada Belmonte (97)


| Thay người | |||
| 46’ | Sanchez Savio | 63’ | Lucas Lovat Reverson |
| 46’ | Giulio Nicolas Ferreira | 63’ | Danielzinho Geovane |
| 46’ | Lucas Mugni Vina | 79’ | Thiago Rodrigues Guilherme Pato |
| 71’ | Bryan Enzo Lodovico | 88’ | Dada Belmonte Luis Vinicius Nunes Cavalcante |
| 78’ | Giovanni Pavani Juan Alano | 88’ | Pedro Castro Patrick |
| Cầu thủ dự bị | |||
Savio | Fabio | ||
Matheus Araujo | Reverson | ||
Juan Alano | Douglas Baggio | ||
Luiz Otavio | Guilherme Pato | ||
Nicolas Ferreira | Ruy Levino de Oliveira | ||
Richardson | Guilherme | ||
Vina | Geovane | ||
Enzo Lodovico | Luis Vinicius Nunes Cavalcante | ||
Gabriel Rocha | Lyncon | ||
Caio | Patrick | ||
Lucca | Luizao | ||
Matheus Nogueira | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ceara
Thành tích gần đây CRB
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch