Thứ Tư, 29/07/2026
Joao Gabriel
11
Eder
38
Lucas Mugni
43
(Pen) Mikael
45+4'
Nicolas Ferreira (Thay: Giulio)
46
Savio Alves (Thay: Sanchez)
46
Vina (Thay: Lucas Mugni)
46
Lucas Lovat
53
Geovane (Thay: Danielzinho)
63
Reverson (Thay: Lucas Lovat)
63
Enzo Lodovico (Thay: Bryan)
71
Kevin
74
Julio Cesar
76
Juan (Thay: Giovanni Pavani)
78
Guilherme Pato (Thay: Thiago Rodrigues)
79
Vitor
88
Patrick de Lucca (Thay: Pedro Castro)
88
Vinicius Barata (Thay: Dada Belmonte)
88

Thống kê trận đấu Ceara vs CRB

số liệu thống kê
Ceara
Ceara
CRB
CRB
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ceara vs CRB

Tất cả (22)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88' Thẻ vàng cho Vitor.

Thẻ vàng cho Vitor.

88'

Dada Belmonte rời sân và được thay thế bởi Vinicius Barata.

88'

Pedro Castro rời sân và được thay thế bởi Patrick de Lucca.

79'

Thiago Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Guilherme Pato.

78'

Giovanni Pavani rời sân và được thay thế bởi Juan.

76' Thẻ vàng cho Julio Cesar.

Thẻ vàng cho Julio Cesar.

74' Thẻ vàng cho Kevin.

Thẻ vàng cho Kevin.

71'

Bryan rời sân và được thay thế bởi Enzo Lodovico.

63'

Lucas Lovat rời sân và được thay thế bởi Reverson.

63'

Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Geovane.

53' Thẻ vàng cho Lucas Lovat.

Thẻ vàng cho Lucas Lovat.

46'

Lucas Mugni rời sân và được thay thế bởi Vina.

46'

Sanchez rời sân và được thay thế bởi Savio Alves.

46'

Giulio rời sân và được thay thế bởi Nicolas Ferreira.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' V À A A O O O - Mikael từ CRB thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Mikael từ CRB thực hiện thành công quả phạt đền!

43' Thẻ vàng cho Lucas Mugni.

Thẻ vàng cho Lucas Mugni.

38' Thẻ vàng cho Eder.

Thẻ vàng cho Eder.

11' Thẻ vàng cho Joao Gabriel.

Thẻ vàng cho Joao Gabriel.

Đội hình xuất phát Ceara vs CRB

Ceara (4-2-3-1): Richard (1), Bryan (31), Julio (18), Eder (33), Sanchez (12), Giovanni Pavani (21), Joao Gabriel (81), Melk (40), Lucas Mugni (11), Giulio (35), Renzo Lopez (7)

CRB (4-3-3): Vitor (1), Kevin (2), Matheus Bressan (22), Fabio Alemao (27), Lucas Lovat (36), Crystopher (8), Pedro Castro (21), Danielzinho (10), Thiago Rodrigues (17), Mikael (28), Dada Belmonte (97)

Ceara
Ceara
4-2-3-1
1
Richard
31
Bryan
18
Julio
33
Eder
12
Sanchez
21
Giovanni Pavani
81
Joao Gabriel
40
Melk
11
Lucas Mugni
35
Giulio
7
Renzo Lopez
97
Dada Belmonte
28
Mikael
17
Thiago Rodrigues
10
Danielzinho
21
Pedro Castro
8
Crystopher
36
Lucas Lovat
27
Fabio Alemao
22
Matheus Bressan
2
Kevin
1
Vitor
CRB
CRB
4-3-3
Thay người
46’
Sanchez
Savio
63’
Lucas Lovat
Reverson
46’
Giulio
Nicolas Ferreira
63’
Danielzinho
Geovane
46’
Lucas Mugni
Vina
79’
Thiago Rodrigues
Guilherme Pato
71’
Bryan
Enzo Lodovico
88’
Dada Belmonte
Luis Vinicius Nunes Cavalcante
78’
Giovanni Pavani
Juan Alano
88’
Pedro Castro
Patrick
Cầu thủ dự bị
Savio
Fabio
Matheus Araujo
Reverson
Juan Alano
Douglas Baggio
Luiz Otavio
Guilherme Pato
Nicolas Ferreira
Ruy Levino de Oliveira
Richardson
Guilherme
Vina
Geovane
Enzo Lodovico
Luis Vinicius Nunes Cavalcante
Gabriel Rocha
Lyncon
Caio
Patrick
Lucca
Luizao
Matheus Nogueira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
11/06 - 2023
H1: 1-1
07/10 - 2023
H1: 1-0
Cúp quốc gia Brazil
03/05 - 2024
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
07/05 - 2024
H1: 1-1
Cúp quốc gia Brazil
24/05 - 2024
H1: 0-1
Hạng 2 Brazil
22/08 - 2024
H1: 0-1
23/07 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Ceara

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
23/07 - 2026
H1: 0-1
18/07 - 2026
14/07 - 2026
05/07 - 2026
H1: 1-0
29/06 - 2026
H1: 2-0
21/06 - 2026
16/06 - 2026
H1: 1-0
11/06 - 2026
H1: 2-0
01/06 - 2026

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
28/07 - 2026
H1: 2-0
23/07 - 2026
H1: 0-1
17/07 - 2026
H1: 1-0
13/07 - 2026
H1: 0-2
05/07 - 2026
H1: 2-0
01/07 - 2026
H1: 0-1
22/06 - 2026
H1: 1-0
13/06 - 2026
H1: 0-3
08/06 - 2026
01/06 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow