Thẻ vàng cho Alex.
Derek 6 | |
Matheus Ribeiro 12 | |
Fernando 24 | |
Leonai 33 | |
Arnaldo (Thay: Matheus Ribeiro) 46 | |
Ramon Carvalho (Thay: Leonai) 46 | |
Fernandinho 47 | |
Julio Cesar (Thay: Dieguinho) 58 | |
Giulio (Thay: Fernandinho) 58 | |
Victor Andrade (Thay: Juninho) 60 | |
Matheus Araujo 62 | |
Mateus Silva 62 | |
Paulo Sergio (Thay: Derek) 65 | |
Wendel (Thay: Matheus Araujo) 67 | |
Juan (Thay: Vina) 67 | |
Felipe Saraiva (Thay: Dodo) 72 | |
Melk (Thay: Matheusinho) 73 | |
Sanchez 76 | |
Alex 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến Ceara vs Nautico
Thẻ vàng cho Sanchez.
Matheusinho rời sân và được thay thế bởi Melk.
Dodo rời sân và được thay thế bởi Felipe Saraiva.
Vina rời sân và được thay thế bởi Juan.
Matheus Araujo rời sân và được thay thế bởi Wendel.
Derek rời sân và được thay thế bởi Paulo Sergio.
Thẻ vàng cho Mateus Silva.
Thẻ vàng cho Matheus Araujo.
Juninho rời sân và được thay thế bởi Victor Andrade.
Fernandinho rời sân và được thay thế bởi Giulio.
Dieguinho rời sân và được thay thế bởi Julio Cesar.
V À A A O O O - Fernandinho đã ghi bàn!
V À A A A O O O Ceara ghi bàn.
Leonai rời sân và được thay thế bởi Ramon Carvalho.
Matheus Ribeiro rời sân và được thay thế bởi Arnaldo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Leonai.
Thẻ vàng cho Fernando.
Thẻ vàng cho Matheus Ribeiro.
Thẻ vàng cho Derek.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Ceara vs Nautico


Đội hình xuất phát Ceara vs Nautico
Ceara (4-2-3-1): Richard (1), Alex (21), Eder (33), Sanchez (12), Dieguinho (20), Lucas Lima (31), Vina (29), Matheus Araujo (8), Matheusinho (98), Fernandinho (11)
Nautico (4-2-3-1): Muriel (1), Matheus Ribeiro (14), Mateus Silva (25), Igor Fernandes (23), Yuri (6), Wenderson (8), Leonai Souza (19), Juninho (77), Dodo (10), Vinicius (7), Derek (72)


| Thay người | |||
| 58’ | Dieguinho Julio | 46’ | Matheus Ribeiro Arnaldo |
| 58’ | Fernandinho Giulio | 46’ | Leonai Ramon |
| 67’ | Matheus Araujo Wendel | 60’ | Juninho Victor Andrade |
| 67’ | Vina Juan Alano | 65’ | Derek Paulo Sergio |
| 73’ | Matheusinho Melk | 72’ | Dodo Felipe Saraiva |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bruno | Gaston Guruceaga | ||
Rafael Ramos | Arnaldo | ||
Wendel | Paulo Sergio | ||
Juan Alano | Victor Andrade | ||
Luiz Otavio | Vitinho | ||
Fernando | Ramon | ||
Julio | Samuel | ||
Gustavo Prado | Wanderson | ||
Giulio | Gustavo Henrique | ||
Melk | Leo Jance | ||
Pedro Gilmar | Reginaldo | ||
Joao Gabriel | Felipe Saraiva | ||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T T B B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T | |
| 9 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B T | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 14 | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | B H T | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 16 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 17 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H H B | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch