Thứ Hai, 16/03/2026
Inaki Williams (Kiến tạo: Oihan Sancet)
34
Inaki Williams (Kiến tạo: Alex Berenguer)
50
Inaki Williams
50
Brais Mendez
52
Unai Simon
90
Hugo Mallo
90

Đội hình xuất phát Celta Vigo vs A.Bilbao

Huấn luyện viên

Claudio Giráldez

Ernesto Valverde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
01/05 - 2016
20/12 - 2016
01/05 - 2017
05/11 - 2017
31/03 - 2018
08/01 - 2019
12/05 - 2019
06/10 - 2019
20/01 - 2020
05/12 - 2020
14/03 - 2021
28/08 - 2021
17/04 - 2022
30/01 - 2023
20/05 - 2023
11/11 - 2023
16/05 - 2024
22/09 - 2024
19/01 - 2025
14/12 - 2025

Thành tích gần đây Celta Vigo

Europa League
13/03 - 2026
H1: 1-0
La Liga
07/03 - 2026
02/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
La Liga
23/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
La Liga
14/02 - 2026
07/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây A.Bilbao

La Liga
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/03 - 2026
La Liga
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
12/02 - 2026
La Liga
08/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/02 - 2026
La Liga
02/02 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2823144970B T T T T
2Real MadridReal Madrid2821343666T B B T T
3AtleticoAtletico2817652257B T T T T
4VillarrealVillarreal2817471855T T B T H
5Real BetisReal Betis2711106843T T H H B
6Celta VigoCelta Vigo2710107740B H T T B
7EspanyolEspanyol2810711-737H B H H B
8SociedadSociedad279810-135T B H T B
9GetafeGetafe2810513-735T B T T B
10Athletic ClubAthletic Club2810513-1035T T H B B
11OsasunaOsasuna279711034T H T B H
12GironaGirona2881010-1234T H B H T
13ValenciaValencia288812-1232T B T T B
14SevillaSevilla288713-1031H T H H B
15VallecanoVallecano2771010-631T H H T H
16MallorcaMallorca287714-1228B B B H T
17AlavesAlaves287714-1228H H B B H
18ElcheElche2851112-926H B H B B
19LevanteLevante275715-1622B B B T H
20Real OviedoReal Oviedo284915-2621H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow