Chủ Nhật, 20/09/2026
Karim Benzema (Kiến tạo: Toni Kroos)
20
Vinicius Junior
22
Renato Tapia
25
Karim Benzema (Kiến tạo: Toni Kroos)
30
Toni Kroos
39
Santi Mina (Kiến tạo: Denis Suarez)
40
Nacho Fernandez
70
Augusto Solari
78
Denis Suarez
78
Luka Modric
81
Augusto Solari
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
18/05 - 2017
08/01 - 2018
13/05 - 2018
12/11 - 2018
16/03 - 2019
17/08 - 2019
17/02 - 2020
03/01 - 2021
20/03 - 2021
13/09 - 2021
02/04 - 2022
21/08 - 2022
23/04 - 2023
26/08 - 2023
11/03 - 2024
20/10 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 3-0
La Liga
04/05 - 2025
08/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Celta Vigo

La Liga
19/09 - 2026
Europa League
16/09 - 2026
La Liga
13/09 - 2026
08/09 - 2026
04/09 - 2026
31/08 - 2026
28/08 - 2026
23/08 - 2026
Giao hữu
09/08 - 2026
06/08 - 2026

Thành tích gần đây Real Madrid

La Liga
16/09 - 2026
13/09 - 2026
Champions League
09/09 - 2026
La Liga
05/09 - 2026
30/08 - 2026
27/08 - 2026
23/08 - 2026
Giao hữu
16/08 - 2026
13/08 - 2026
09/08 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona77002421T T T T T
2Real MadridReal Madrid75111116T T B T T
3Real BetisReal Betis6501215T B T T T
4AtleticoAtletico7421814H T B T T
5SevillaSevilla7412113B H T T B
6AlavesAlaves7322511T T B B H
7Deportivo A CorunaDeportivo A Coruna623129H T T H B
8Athletic ClubAthletic Club622218B T T H H
9GetafeGetafe7223-38B H H B T
10VallecanoVallecano7223-58B T B T H
11OsasunaOsasuna7223-78T B B B H
12Celta VigoCelta Vigo714227B H H H T
13EspanyolEspanyol721407B H T B B
14SociedadSociedad6213-57B T H T B
15Racing SantanderRacing Santander7214-107T B T B B
16VillarrealVillarreal6123-15H B B B T
17LevanteLevante5122-25B H T H B
18ElcheElche7124-65B B H B T
19ValenciaValencia6114-84B B B B T
20MalagaMalaga7034-93B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow