Conor McMenamin (Kiến tạo: Greg Kiltie) 7 | |
David Turnbull (Kiến tạo: Matthew O'Riley) 18 | |
(Pen) David Turnbull 29 | |
Kyogo Furuhashi 45+2' | |
Daizen Maeda (Thay: Luis Palma) 56 | |
Hyun-Jun Yang (Thay: James Forrest) 56 | |
Hyun-Jun Yang 64 | |
Alex Greive (Thay: Conor McMenamin) 65 | |
Mikael Mandron (Thay: Toyosi Olusanya) 65 | |
Odin Thiago Holm (Thay: Matthew O'Riley) 68 | |
Hyun-Gyu Oh (Thay: David Turnbull) 74 | |
Charles Dunne (Thay: Ryan Strain) 81 | |
Mikael Mandron 82 | |
Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Odin Thiago Holm) 83 | |
Ryan Flynn (Thay: Caolan Boyd-Munce) 88 | |
Stav Nachmani (Thay: Greg Kiltie) 88 | |
Richard Taylor 90+1' |
Thống kê trận đấu Celtic vs St. Mirren
số liệu thống kê

Celtic

St. Mirren
76 Kiểm soát bóng 24
8 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 1
12 Phạt góc 2
0 Việt vị 5
9 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs St. Mirren
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Nathaniel Phillips (6), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), David Turnbull (14), James Forrest (49), Kyogo Furuhashi (8), Luis Palma (7)
St. Mirren (3-4-3): Zach Hemming (1), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Richard Taylor (5), Ryan Strain (23), Caolan Boyd-Munce (15), Mark O'Hara (6), Scott Tanser (3), Conor McMenamin (10), Toyosi Olusanya (20), Greg Kiltie (11)

Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
2
Alistair Johnston
6
Nathaniel Phillips
5
Liam Scales
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
14
David Turnbull
49
James Forrest
8
Kyogo Furuhashi
7
Luis Palma
11
Greg Kiltie
20
Toyosi Olusanya
10
Conor McMenamin
3
Scott Tanser
6
Mark O'Hara
15
Caolan Boyd-Munce
23
Ryan Strain
5
Richard Taylor
13
Alexander Gogic
22
Marcus Fraser
1
Zach Hemming

St. Mirren
3-4-3
| Thay người | |||
| 56’ | James Forrest Hyun-jun Yang | 65’ | Toyosi Olusanya Mikael Mandron |
| 56’ | Luis Palma Daizen Maeda | 65’ | Conor McMenamin Alex Greive |
| 68’ | Matthew O'Riley Odin Thiago Holm | 81’ | Ryan Strain Charles Dunne |
| 74’ | David Turnbull Oh Hyeon-gyu | 88’ | Caolan Boyd-Munce Ryan Flynn |
| 88’ | Greg Kiltie Stav Nachmani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomoki Iwata | Charles Dunne | ||
Oh Hyeon-gyu | Peter Urminsky | ||
Odin Thiago Holm | Thierry Small | ||
Paulo Bernardo | Ryan Flynn | ||
Hyun-jun Yang | Lewis Jamieson | ||
Scott Bain | Mikael Mandron | ||
Daizen Maeda | Stav Nachmani | ||
Tony Ralston | James Bolton | ||
Maik Nawrocki | Alex Greive | ||
Nhận định Celtic vs St. Mirren
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T B T T B | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 24 | 61 | T B H T T | |
| 3 | 30 | 16 | 12 | 2 | 27 | 60 | H T H H T | |
| 4 | 30 | 14 | 11 | 5 | 26 | 53 | T T T B B | |
| 5 | 30 | 12 | 11 | 7 | 13 | 47 | B T T H H | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | T B B T H | |
| 7 | 30 | 7 | 13 | 10 | -10 | 34 | H H B T H | |
| 8 | 30 | 8 | 8 | 14 | -17 | 32 | H T H T H | |
| 9 | 30 | 8 | 6 | 16 | -12 | 30 | B H B B H | |
| 10 | 30 | 5 | 9 | 16 | -23 | 24 | B B H B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -27 | 24 | T B H B T | |
| 12 | 30 | 1 | 12 | 17 | -28 | 15 | B H H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
