Ahmed Moctar 9 |
Đội hình xuất phát Central African Republic vs Mauritania
Central African Republic: Saturnin Ngarsouma (22), Benjamin Namngbena (14), Fourdeau Miambaye (5), Cherubin Basse (4), Flory Jean Michel Yangao (3), Ghislain Mounguide (18), Donald Guesset (26), Nelson Ngaro (15), Dimitri Kogbeto (17), Yan Seya Fayanga (10), Ange Zoumara (9)
Mauritania: Abderrahmane Sarr (1), Mamadou Diop (2), Demine Saleck (5), Nouh Mohamed El Abd (13), Soukrana Mheimid (14), Abdallahi Mahmoud (17), Moctar El Hacen (18), Hamady N Diaye (19), Alassane Diop (12), Ahmed El Moctar Ahmed (21), Bessam Ahmed (10)
| Cầu thủ dự bị | |||
Juvenal Steven Pouguy | Mohamed Ramdane Zweide | ||
Melky Jerede Ndokomandji | A El Id | ||
Landry Tsoungui-Abega | Sidi Ahmed Mohamed El Abd | ||
Heritier Namsona | Mohamed El Kheir Faraji | ||
Michel Binguimale | Sidi Abdoullah Touda | ||
Mauril Stephane Abimala | El Mami Tetah | ||
Angelo Galabazi | Moulaye Mhamed Moulaye Idriss | ||
Ronaldo Ze | Oumar Mamadou Mangane | ||
Ismael Tongba | Namori Diaw | ||
Vianney Nguindipo | Mohamed Lemine Hawbott | ||
Dieudonne Bondade | Cheikh Hattab | ||
Cyril Judicael Kokpakpa-Boko | M Said | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
CHAN Cup
Thành tích gần đây Central African Republic
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Thành tích gần đây Mauritania
Giao hữu
FIFA Arab Cup
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Bảng xếp hạng CHAN Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T H T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T B T T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H T B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B T B B | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | B T T H | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 6 | T H H H | |
| 3 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H | |
| 5 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 | H T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H H B | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

