Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Adrian Balboa 4 | |
Ignacio Rodriguez (Thay: Duvan Vergara) 63 | |
Ramiro Degregorio (Thay: Gaston Martirena) 63 | |
Diego Barrera (Thay: Lucas Besozzi) 67 | |
Ivan Gomez (Thay: Gaston Veron) 67 | |
Lucas Abascia 71 | |
Fernando Martinez (Thay: Matias Perello) 74 | |
Yuri Casermeiro (Thay: Santiago Moyano) 74 | |
Nazareno Funez (Thay: Leonardo Heredia) 80 | |
Alan Forneris (Thay: Juan Ignacio Nardoni) 81 | |
Agustin Almendra (Thay: Luciano Dario Vietto) 82 | |
Nazareno Funez 90+8' |
Thống kê trận đấu Central Cordoba de Santiago vs Racing Club


Diễn biến Central Cordoba de Santiago vs Racing Club
Thẻ vàng cho Nazareno Funez.
Luciano Dario Vietto rời sân và được thay thế bởi Agustin Almendra.
Juan Ignacio Nardoni rời sân và được thay thế bởi Alan Forneris.
Leonardo Heredia rời sân và được thay thế bởi Nazareno Funez.
Santiago Moyano rời sân và được thay thế bởi Yuri Casermeiro.
Matias Perello rời sân và được thay thế bởi Fernando Martinez.
Thẻ vàng cho Lucas Abascia.
Gaston Veron rời sân và được thay thế bởi Ivan Gomez.
Lucas Besozzi rời sân và được thay thế bởi Diego Barrera.
Gaston Martirena rời sân và được thay thế bởi Ramiro Degregorio.
Duvan Vergara rời sân và được thay thế bởi Ignacio Rodriguez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Adrian Balboa.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Central Cordoba de Santiago vs Racing Club
Central Cordoba de Santiago (4-2-3-1): Alan Aguerre (1), Santiago Moyano (33), Lucas Abascia (2), Jonatan Galvan (32), Braian Cufré (24), Matias Vera (34), Jose Florentin (25), Lucas Bezzosi (77), Leonardo Heredia (12), Matias Mijail Perello (11), Gaston Veron (10)
Racing Club (4-1-4-1): Facundo Cambeses (25), Gaston Martirena (15), Nazareno Colombo (23), Agustin Garcia Basso (2), Facundo Mura (34), Bruno Zuculini (36), Santiago Solari (28), Juan Nardoni (5), Luciano Vietto (10), Duvan Vergara (7), Adrian Balboa (77)


| Thay người | |||
| 67’ | Gaston Veron Ivan Gomez | 63’ | Gaston Martirena Ramiro Matias Degregorio |
| 67’ | Lucas Besozzi Diego Barrera | 63’ | Duvan Vergara Ignacio Agustin Rodriguez |
| 74’ | Santiago Moyano Yuri Casermeiro | 81’ | Juan Ignacio Nardoni Alan Forneris |
| 74’ | Matias Perello Fernando Martinez | 82’ | Luciano Dario Vietto Agustin Almendra |
| 80’ | Leonardo Heredia Nazareno Manuel Funez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Zozaya | Ramiro Matias Degregorio | ||
Leonardo Marchi | Martin Barrios | ||
Yuri Casermeiro | Gonzalo Reyna | ||
Juan Pablo Pignani | Richard Sánchez | ||
Fernando Martinez | Agustin Almendra | ||
Ivan Gomez | Ignacio Agustin Rodriguez | ||
Fernando Juarez | Adrian Fernandez | ||
Nazareno Manuel Funez | Alan Forneris | ||
Favio Cabral | Santiago Quiros | ||
Franco Alfonso | Marco Di Cesare | ||
Diego Barrera | Gabriel Arias | ||
David Zalazar | Francisco Gomez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Thành tích gần đây Racing Club
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 4 | 18 | T H T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T H H B | |
| 5 | 9 | 4 | 4 | 1 | 7 | 16 | T H B H H | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | H T T T H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 8 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T B H T H | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | B B T H T | |
| 10 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T T B H T | |
| 11 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | H T B H T | |
| 12 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H H H T H | |
| 14 | 9 | 2 | 7 | 0 | 2 | 13 | H H H H H | |
| 15 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | H T H H H | |
| 16 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H H T H | |
| 17 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | T H B T B | |
| 18 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B B T H T | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H B T H H | |
| 21 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 22 | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 | B B B T H | |
| 23 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | T B B B H | |
| 28 | 8 | 0 | 4 | 4 | -6 | 4 | H B B B H | |
| 29 | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 | B B T B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch