Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Martin Rio 28 | |
Diego Barrera (Thay: Agustin Quiroga) 46 | |
Marco Iacobellis 50 | |
Lucas Gonzalez 54 | |
Mateo Caceres (Thay: Martin Rio) 59 | |
Matias Galarza (Thay: Diego Ortegoza) 59 | |
Juan Cardozo (Thay: Alan Daian Laprida) 61 | |
Horacio Tijanovich (Thay: Marco Iacobellis) 62 | |
Diego Barrera (Kiến tạo: Horacio Tijanovich) 62 | |
Timoteo Chamorro (Thay: Alex Vigo) 70 | |
Valentin Davila (Thay: Giovanni Baroni) 70 | |
Tiago Cravero (Thay: Lucas Gonzalez) 72 | |
Michael Santos (Kiến tạo: Alan Aguerre) 73 | |
Matias Vera 78 | |
Fernando Martinez (Thay: Matias Vera) 90 | |
Emiliano Chiavassa (Thay: Rick) 90 |
Thống kê trận đấu Central Cordoba de Santiago vs Talleres


Diễn biến Central Cordoba de Santiago vs Talleres
Rick rời sân và được thay thế bởi Emiliano Chiavassa.
Matias Vera rời sân và được thay thế bởi Fernando Martinez.
Thẻ vàng cho Matias Vera.
Alan Aguerre đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Michael Santos đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Lucas Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Tiago Cravero.
Giovanni Baroni rời sân và được thay thế bởi Valentin Davila.
Alex Vigo rời sân và được thay thế bởi Timoteo Chamorro.
Horacio Tijanovich đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Diego Barrera đã ghi bàn!
Marco Iacobellis rời sân và được thay thế bởi Horacio Tijanovich.
V À A A A O O O O Central Cordoba de Santiago ghi bàn.
Alan Daian Laprida rời sân và được thay thế bởi Juan Cardozo.
Diego Ortegoza rời sân và được thay thế bởi Matias Galarza.
Martin Rio rời sân và được thay thế bởi Mateo Caceres.
Thẻ vàng cho Lucas Gonzalez.
Thẻ vàng cho Marco Iacobellis.
Agustin Quiroga rời sân và được thay thế bởi Diego Barrera.
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Central Cordoba de Santiago vs Talleres
Central Cordoba de Santiago (5-3-2): Alan Aguerre (1), Santiago Moyano (33), Juan Pablo Pignani (42), Alejandro Maciel (2), Facundo Mansilla (6), Agustin Quiroga (23), Lucas Gonzalez (18), Matias Vera (22), Alan Daian Laprida (37), Michael Santos (27), Marcos Iacobellis (10)
Talleres (4-4-1-1): Guido Herrera (22), Alex Vigo (28), Matías Catalán (4), Santiago Fernandez (44), Augusto Schott (20), Giovanni Baroni (30), Martin Rio (55), Juan Sforza (13), Rick (37), Ulises Ortegoza (8), Ronaldo Martinez (77)


| Thay người | |||
| 46’ | Agustin Quiroga Diego Barrera | 59’ | Diego Ortegoza Matias Galarza |
| 61’ | Alan Daian Laprida Juan Jose Cardozo | 59’ | Martin Rio Mateo Valentin Caceres |
| 62’ | Marco Iacobellis Horacio Tijanovich | 70’ | Giovanni Baroni Valentin Davila |
| 72’ | Lucas Gonzalez Thiago Cravero | 70’ | Alex Vigo Timoteo Chamorro |
| 90’ | Matias Vera Fernando Martinez | 90’ | Rick Emiliano Miguel Chiavassa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Vallejos | Ignacio Alastra | ||
Leonardo Marchi | Valentin Davila | ||
Jose Gomez | Diego Valoyes | ||
Bautista Gerez | Matias Galarza | ||
Joaquin Flores | Emiliano Miguel Chiavassa | ||
Ezequiel Naya | Mateo Valentin Caceres | ||
Diego Barrera | Jose Luis Palomino | ||
Juan Jose Cardozo | Rodrigo Guth | ||
Horacio Tijanovich | Lucio Ferrari | ||
Thiago Cravero | Timoteo Chamorro | ||
Lucas Bernabeu | Jeremias Florentin | ||
Fernando Martinez | Santino Barbi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Thành tích gần đây Talleres
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 6 | 23 | H H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H T H T B | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 | T B B T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | T H T T T | |
| 5 | 11 | 4 | 7 | 0 | 7 | 19 | H H H T T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T H T T | |
| 8 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T T B | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T H T B | |
| 10 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | B H T H T | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | B H H H B | |
| 12 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | H T H H T | |
| 13 | 10 | 4 | 5 | 1 | 3 | 17 | H H H T T | |
| 14 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | T T H H B | |
| 15 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T H T T H | |
| 16 | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H T H B B | |
| 17 | 11 | 3 | 5 | 3 | 0 | 14 | B T B H H | |
| 18 | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | H H H B H | |
| 19 | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | H H H B B | |
| 20 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 21 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 22 | 11 | 4 | 1 | 6 | -3 | 13 | B T H B T | |
| 23 | 11 | 3 | 3 | 5 | -7 | 12 | T B H T B | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H B B T B | |
| 25 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 26 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | H H H B B | |
| 27 | 11 | 0 | 7 | 4 | -4 | 7 | H H H B H | |
| 28 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B H B T | |
| 29 | 10 | 0 | 5 | 5 | -8 | 5 | B B H H B | |
| 30 | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch