Mahmoud El Gazar 11 | |
Amr Kalawa 56 | |
Ayman Mukka 60 | |
Ahmed Yasser Rayan 76 |
Thống kê trận đấu Ceramica Cleopatra vs National Bank
số liệu thống kê

Ceramica Cleopatra

National Bank
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Ceramica Cleopatra
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây National Bank
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 4 | 2 | 19 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 4 | 3 | 17 | 40 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 11 | 7 | 1 | 15 | 40 | H T T T H | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 13 | 38 | T B H H H | |
| 5 | 18 | 7 | 8 | 3 | 8 | 29 | H H H T B | |
| 6 | 19 | 7 | 7 | 5 | 5 | 28 | T B B B T | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 3 | 28 | B B H T H | |
| 8 | 19 | 5 | 11 | 3 | 5 | 26 | H H T B H | |
| 9 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | T H H B H | |
| 10 | 20 | 5 | 10 | 5 | -2 | 25 | B H H T H | |
| 11 | 18 | 5 | 9 | 4 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 9 | 4 | 0 | 24 | H H B H T | |
| 13 | 18 | 5 | 8 | 5 | -1 | 23 | T H H B H | |
| 14 | 19 | 6 | 2 | 11 | -8 | 20 | T T T B T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -11 | 19 | H H B H T | |
| 16 | 19 | 2 | 12 | 5 | -3 | 18 | H B H B B | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | -8 | 18 | T B T H H | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | -14 | 17 | H B T B B | |
| 19 | 19 | 4 | 4 | 11 | -14 | 16 | T B H H T | |
| 20 | 19 | 2 | 8 | 9 | -14 | 14 | B H H B B | |
| 21 | 19 | 3 | 2 | 14 | -15 | 11 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch