Thứ Sáu, 06/03/2026

Trực tiếp kết quả Ceramica Cleopatra vs National Bank hôm nay 06-03-2026

Giải VĐQG Ai Cập - Th 6, 06/3

Kết thúc

Ceramica Cleopatra

Ceramica Cleopatra

2 : 2

National Bank

National Bank

Hiệp một: 0-1
T6, 02:30 06/03/2026
Vòng 21 - VĐQG Ai Cập
Suez Canal Authority Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mahmoud El Gazar
11
Amr Kalawa
56
Ayman Mukka
60
Ahmed Yasser Rayan
76

Thống kê trận đấu Ceramica Cleopatra vs National Bank

số liệu thống kê
Ceramica Cleopatra
Ceramica Cleopatra
National Bank
National Bank
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
19/11 - 2021
30/05 - 2022
02/11 - 2022
28/02 - 2023
02/12 - 2023
21/05 - 2024
26/12 - 2024
01/05 - 2025
06/03 - 2026

Thành tích gần đây Ceramica Cleopatra

VĐQG Ai Cập
06/03 - 2026
01/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
17/02 - 2026
VĐQG Ai Cập
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
23/12 - 2025
VĐQG Ai Cập

Thành tích gần đây National Bank

VĐQG Ai Cập
06/03 - 2026
02/03 - 2026
26/02 - 2026
17/02 - 2026
04/02 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
28/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
05/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek1812421940T T T T T
2Pyramids FCPyramids FC1912431740T T T B T
3Al AhlyAl Ahly1911711540H T T T H
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2011541338T B H H H
5Al MasryAl Masry18783829H H H T B
6Smouha SCSmouha SC19775528T B B B T
7Wadi Degla FCWadi Degla FC19775328B B H T H
8National BankNational Bank195113526H H T B H
9ZED FCZED FC19685326T H H B H
10PetrojetPetrojet205105-225B H H T H
11ENPPIENPPI18594224H B H B T
12El GounahEl Gounah18594024H H B H T
13Modern Sport FCModern Sport FC18585-123T H H B H
14Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria196211-820T T T B T
15El GeishEl Geish19478-1119H H B H T
16Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla192125-318H B H B B
17Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab20398-818T B T H H
18Haras El HodoodHaras El Hodood204511-1417H B T B B
19Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia194411-1416T B H H T
20Pharco FCPharco FC19289-1414B H H B B
21Ismaily SCIsmaily SC193214-1511B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow