Thứ Hai, 02/03/2026
F. Ferraro
3
Fabio Ferraro
3
David Toshevski
25
Oumar Diakite
29
C. Herrmann (Thay: I. Diaby)
46
Charles Herrmann (Thay: Ibrahima Diaby)
46
Oluwaseun Adewumi (Thay: Oumar Diakite)
63
Steve Ngoura (Thay: Charles Herrmann)
66
Mohamed Berte (Thay: Roman Kvet)
69
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Cercle Brugge vs FCV Dender EH

Tất cả (10)
69'

Roman Kvet rời sân và anh được thay thế bởi Mohamed Berte.

66'

Charles Herrmann rời sân và anh được thay thế bởi Steve Ngoura.

63'

Oumar Diakite rời sân và anh được thay thế bởi Oluwaseun Adewumi.

46'

Ibrahima Diaby rời sân và được thay thế bởi Charles Herrmann.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

29' Thẻ vàng cho Oumar Diakite.

Thẻ vàng cho Oumar Diakite.

25' Thẻ vàng cho David Toshevski.

Thẻ vàng cho David Toshevski.

3' Thẻ vàng cho Fabio Ferraro.

Thẻ vàng cho Fabio Ferraro.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs FCV Dender EH

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
FCV Dender EH
FCV Dender EH
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs FCV Dender EH

Cercle Brugge (4-4-2): Warleson (1), Gary Magnée (15), Emmanuel Kakou (5), Christiaan Ravych (66), Valy Konate (12), Lawrence Agyekum (6), Makaya Ibrahima Diaby (19), Makaya Ibrahima Diaby (19), Hannes van der Bruggen (28), Pieter Gerkens (18), Oumar Diakite (10), Dante Vanzeir (13)

FCV Dender EH (4-4-2): Gauthier Gallon (93), Luc Marijnissen (5), Luc De Fougerolles (44), Bryan Goncalves (7), Fabio Ferraro (88), Marsoni Sambu (70), Nathan Rodes (18), Noah Mbamba (17), Alireza Jahanbakhsh (27), Roman Kvet (16), David Tosevski (9)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-4-2
1
Warleson
15
Gary Magnée
5
Emmanuel Kakou
66
Christiaan Ravych
12
Valy Konate
6
Lawrence Agyekum
19
Makaya Ibrahima Diaby
19
Makaya Ibrahima Diaby
28
Hannes van der Bruggen
18
Pieter Gerkens
10
Oumar Diakite
13
Dante Vanzeir
9
David Tosevski
16
Roman Kvet
27
Alireza Jahanbakhsh
17
Noah Mbamba
18
Nathan Rodes
70
Marsoni Sambu
88
Fabio Ferraro
7
Bryan Goncalves
44
Luc De Fougerolles
5
Luc Marijnissen
93
Gauthier Gallon
FCV Dender EH
FCV Dender EH
4-4-2
Thay người
46’
Steve Ngoura
Charles Herrmann
69’
Roman Kvet
Mohamed Berte
63’
Oumar Diakite
Oluwaseun Adewumi
66’
Charles Herrmann
Steve Ngoura
Cầu thủ dự bị
Maxime Delanghe
Guillaume Dietsch
Ibrahim Diakite
Bo De Kerf
Royer Caicedo
Kobe Cools
Geoffrey Kondo
Nail Moutha-Sebtaoui
Heriberto Jurado
David Hrncar
Nils De Wilde
Krzysztof Koton
Oluwaseun Adewumi
Amine Daali
Steve Ngoura
Mohamed Berte
Charles Herrmann
Ragnar Oratmangoen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2022
14/07 - 2023
VĐQG Bỉ
19/10 - 2024
18/01 - 2025
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
26/12 - 2025
22/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
15/01 - 2026
VĐQG Bỉ
28/12 - 2025
20/12 - 2025
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2716922857T T H T H
2Club BruggeClub Brugge2717371854T B T T T
3St.TruidenSt.Truiden2717371454B T T T B
4AnderlechtAnderlecht271278643B B H T T
5KV MechelenKV Mechelen271197642H T B T T
6GenkGenk271089-138T T T B T
7GentGent2710611036H B T B B
8Standard LiegeStandard Liege2710512-935T B H T H
9WesterloWesterlo279810-435T B T T H
10Sporting CharleroiSporting Charleroi279711034T T B B B
11Royal AntwerpRoyal Antwerp279612033T B B B T
12Zulte WaregemZulte Waregem277812-729B T B B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven277713-1328H T T B B
14Cercle BruggeCercle Brugge2761011-628H B T B T
15Raal La LouviereRaal La Louviere2751111-926H B H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH273915-2318H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow