Roman Kvet rời sân và anh được thay thế bởi Mohamed Berte.
F. Ferraro 3 | |
Fabio Ferraro 3 | |
David Toshevski 25 | |
Oumar Diakite 29 | |
C. Herrmann (Thay: I. Diaby) 46 | |
Charles Herrmann (Thay: Ibrahima Diaby) 46 | |
Oluwaseun Adewumi (Thay: Oumar Diakite) 63 | |
Steve Ngoura (Thay: Charles Herrmann) 66 | |
Mohamed Berte (Thay: Roman Kvet) 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Cercle Brugge vs FCV Dender EH
Charles Herrmann rời sân và anh được thay thế bởi Steve Ngoura.
Oumar Diakite rời sân và anh được thay thế bởi Oluwaseun Adewumi.
Ibrahima Diaby rời sân và được thay thế bởi Charles Herrmann.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Oumar Diakite.
Thẻ vàng cho David Toshevski.
Thẻ vàng cho Fabio Ferraro.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs FCV Dender EH


Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs FCV Dender EH
Cercle Brugge (4-4-2): Warleson (1), Gary Magnée (15), Emmanuel Kakou (5), Christiaan Ravych (66), Valy Konate (12), Lawrence Agyekum (6), Makaya Ibrahima Diaby (19), Makaya Ibrahima Diaby (19), Hannes van der Bruggen (28), Pieter Gerkens (18), Oumar Diakite (10), Dante Vanzeir (13)
FCV Dender EH (4-4-2): Gauthier Gallon (93), Luc Marijnissen (5), Luc De Fougerolles (44), Bryan Goncalves (7), Fabio Ferraro (88), Marsoni Sambu (70), Nathan Rodes (18), Noah Mbamba (17), Alireza Jahanbakhsh (27), Roman Kvet (16), David Tosevski (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Steve Ngoura Charles Herrmann | 69’ | Roman Kvet Mohamed Berte |
| 63’ | Oumar Diakite Oluwaseun Adewumi | ||
| 66’ | Charles Herrmann Steve Ngoura | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maxime Delanghe | Guillaume Dietsch | ||
Ibrahim Diakite | Bo De Kerf | ||
Royer Caicedo | Kobe Cools | ||
Geoffrey Kondo | Nail Moutha-Sebtaoui | ||
Heriberto Jurado | David Hrncar | ||
Nils De Wilde | Krzysztof Koton | ||
Oluwaseun Adewumi | Amine Daali | ||
Steve Ngoura | Mohamed Berte | ||
Charles Herrmann | Ragnar Oratmangoen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cercle Brugge
Thành tích gần đây FCV Dender EH
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 9 | 2 | 28 | 57 | T T H T H | |
| 2 | 27 | 17 | 3 | 7 | 18 | 54 | T B T T T | |
| 3 | 27 | 17 | 3 | 7 | 14 | 54 | B T T T B | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 6 | 42 | H T B T T | |
| 6 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | T T T B T | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | 0 | 36 | H B T B B | |
| 8 | 27 | 10 | 5 | 12 | -9 | 35 | T B H T H | |
| 9 | 27 | 9 | 8 | 10 | -4 | 35 | T B T T H | |
| 10 | 27 | 9 | 7 | 11 | 0 | 34 | T T B B B | |
| 11 | 27 | 9 | 6 | 12 | 0 | 33 | T B B B T | |
| 12 | 27 | 7 | 8 | 12 | -7 | 29 | B T B B B | |
| 13 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | H T T B B | |
| 14 | 27 | 6 | 10 | 11 | -6 | 28 | H B T B T | |
| 15 | 27 | 5 | 11 | 11 | -9 | 26 | H B H B H | |
| 16 | 27 | 3 | 9 | 15 | -23 | 18 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch