Thứ Bảy, 01/08/2026
Shosei Usui
11
Nelson Ishiwatari
35
Y. Maejima (Thay: Y. Hashimoto)
37
Yota Maejima (Thay: Yu Hashimoto)
37
Shunta Tanaka
39
Rikito Inoue (Kiến tạo: Masaya Shibayama)
45+1'
Keiya Shiihashi (Thay: Kohei Okuno)
62
Kaoru Yamawaki (Thay: Yuji Kitajima)
62
Solomon Sakuragawa (Thay: Masaya Shibayama)
63
Dion Cools (Thay: Shion Homma)
63
Shinji Kagawa (Thay: Motohiko Nakajima)
73
Yumeki Yokoyama (Thay: Thiago)
73
Yutaka Michiwaki (Thay: Shosei Usui)
82
Kazuki Fukushima (Thay: Kazuki Fujimoto)
82
(Pen) Yuma Tsujioka
(Pen) Shinji Kagawa
(Pen) Keiya Shiihashi
(Pen) Shunta Tanaka
(Pen) Masato Shigemi
(Pen) Dion Cools
(Pen) Yutaka Michiwaki
(Pen) Shinnosuke Hatanaka
(Pen) Takumi Kamijima

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
69 Kiểm soát bóng 31
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 9

Diễn biến Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka

Tất cả (28)
91' ANH ẤY BỎ LỠ - Takumi Kamijima bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

ANH ẤY BỎ LỠ - Takumi Kamijima bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

91' V À A A O O O - Shinnosuke Hatanaka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shinnosuke Hatanaka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yutaka Michiwaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yutaka Michiwaki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Dion Cools thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Dion Cools thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Masato Shigemi thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Masato Shigemi thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Shunta Tanaka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shunta Tanaka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Keiya Shiihashi bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Keiya Shiihashi bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Shinji Kagawa thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shinji Kagawa thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng tôi đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

82'

Kazuki Fujimoto rời sân và được thay thế bởi Kazuki Fukushima.

82'

Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Yutaka Michiwaki.

73'

Thiago rời sân và được thay thế bởi Yumeki Yokoyama.

73'

Motohiko Nakajima rời sân và được thay thế bởi Shinji Kagawa.

63'

Shion Homma rời sân và được thay thế bởi Dion Cools.

63'

Masaya Shibayama rời sân và được thay thế bởi Solomon Sakuragawa.

62'

Yuji Kitajima rời sân và được thay thế bởi Kaoru Yamawaki.

62'

Kohei Okuno rời sân và được thay thế bởi Keiya Shiihashi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1'

Masaya Shibayama đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kosuke Nakamura (23), Hayato Okuda (16), Rikito Inoue (4), Shinnosuke Hatanaka (44), Ayumu Ohata (66), Nelson Ishiwatari (18), Shunta Tanaka (10), Masaya Shibayama (48), Motohiko Nakajima (13), Shion Homma (19), Thiago (11)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Teppei Oka (16), Takumi Kamijima (5), Yuma Tsujioka (15), Yu Hashimoto (47), Kohei Okuno (8), Tomoya Miki (11), Kazuki Fujimoto (22), Masato Shigemi (6), Yuji Kitajima (25), Shosei Usui (7)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
23
Kosuke Nakamura
16
Hayato Okuda
4
Rikito Inoue
44
Shinnosuke Hatanaka
66
Ayumu Ohata
18
Nelson Ishiwatari
10
Shunta Tanaka
48
Masaya Shibayama
13
Motohiko Nakajima
19
Shion Homma
11
Thiago
7
Shosei Usui
25
Yuji Kitajima
6
Masato Shigemi
22
Kazuki Fujimoto
11
Tomoya Miki
8
Kohei Okuno
47
Yu Hashimoto
15
Yuma Tsujioka
5
Takumi Kamijima
16
Teppei Oka
41
Kazuki Fujita
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
63’
Shion Homma
Dion Cools
37’
Yu Hashimoto
Yota Maejima
63’
Masaya Shibayama
Solomon Sakuragawa
62’
Yuji Kitajima
Kaoru Yamawaki
73’
Motohiko Nakajima
Shinji Kagawa
62’
Kohei Okuno
Keiya Shiihashi
73’
Thiago
Yumeki Yokoyama
82’
Kazuki Fujimoto
Kazuki Fukushima
82’
Shosei Usui
Yutaka Michiwaki
Cầu thủ dự bị
Kim Jin-hyeon
Powell Obinna Obi
Hayato Tanaka
Tatsuki Nara
Dion Cools
Daiki Miya
Hinata Kida
Kaoru Yamawaki
Satoki Uejo
Yota Maejima
Shinji Kagawa
Keiya Shiihashi
Yumeki Yokoyama
Kazuki Fukushima
Eiji Kubo
Yutaka Michiwaki
Solomon Sakuragawa
Abdul Hanan Sani Brown
Yota Maejima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
15/08 - 2021
17/04 - 2022
30/07 - 2022
25/02 - 2023
30/06 - 2023
18/05 - 2024
09/11 - 2024
24/05 - 2025
13/09 - 2025
15/02 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

Giao hữu
29/07 - 2026
J League 1
24/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21JEF United ChibaJEF United Chiba000000
22Mito HollyhockMito Hollyhock000000
23V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow