Thứ Bảy, 02/05/2026
Leo
8
Neta Lavi
41
Dai Tsukamoto (Thay: Hideki Ishige)
46
Dawhan (Thay: Neta Lavi)
46
Hiroaki Okuno (Thay: Masaya Shibayama)
71
Ryosuke Shindo (Thay: Capixaba)
75
Shinya Nakano (Thay: Riku Handa)
82
Ryotaro Meshino (Thay: Shu Kurata)
82
Haruki Arai (Thay: Satoki Uejo)
84
Tokuma Suzuki (Thay: Shinji Kagawa)
84
Dawhan
90+4'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Gamba Osaka
Gamba Osaka
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Jin Hyeon Kim (21), Seiya Maikuma (16), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Shinji Kagawa (8), Masaya Shibayama (48), Satoki Uejo (7), Jordy Croux (11), Leonardo De Sousa Pereira (9), Capixaba (27)

Gamba Osaka (4-1-2-3): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Shota Fukuoka (2), Keisuke Kurokawa (24), Neta Lavi (18), Yuki Yamamoto (29), Hideki Ishige (48), Shu Kurata (10), Issam Jebali (11), Takashi Usami (7)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
21
Jin Hyeon Kim
16
Seiya Maikuma
22
Matej Jonjic
24
Koji Toriumi
29
Kakeru Funaki
8
Shinji Kagawa
48
Masaya Shibayama
7
Satoki Uejo
11
Jordy Croux
9
Leonardo De Sousa Pereira
27
Capixaba
7
Takashi Usami
11
Issam Jebali
10
Shu Kurata
48
Hideki Ishige
29
Yuki Yamamoto
18
Neta Lavi
24
Keisuke Kurokawa
2
Shota Fukuoka
5
Genta Miura
3
Riku Handa
1
Masaaki Higashiguchi
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-1-2-3
Thay người
71’
Masaya Shibayama
Hiroaki Okuno
46’
Hideki Ishige
Dai Tsukamoto
75’
Capixaba
Ryosuke Shindo
46’
Neta Lavi
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira
84’
Shinji Kagawa
Tokuma Suzuki
82’
Shu Kurata
Ryotaro Meshino
84’
Satoki Uejo
Haruki Arai
82’
Riku Handa
Shinya Nakano
Cầu thủ dự bị
Keisuke Shimizu
Dai Tsukamoto
Ryosuke Shindo
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira
Ryosuke Yamanaka
Ryotaro Meshino
Tokuma Suzuki
Shinya Nakano
Hiroaki Okuno
Kyung-won Kwon
Haruki Arai
Ryu Takao
Reiya Sakata
Kei Ishikawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/08 - 2021
21/05 - 2022
16/07 - 2022
03/05 - 2023
28/10 - 2023
06/05 - 2024
02/10 - 2024
14/02 - 2025
05/07 - 2025
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow