Chủ Nhật, 03/05/2026
Leandro Damiao
5
Leandro Damiao (Kiến tạo: Akihiro Ienaga)
40
Marcinho
49
Ryuya Nishio
62
Hiroaki Okuno (Kiến tạo: Yusuke Maruhashi)
80
Ten Miyagi (Kiến tạo: Daiya Tono)
85

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin-Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Ryuya Nishio (33), Ayumu Seko (15), Yusuke Maruhashi (14), Tatsuhiro Sakamoto (17), Hiroaki Okuno (25), Riki Harakawa (4), Hiroshi Kiyotake (10), Hiroto Yamada (34), Mutsuki Kato (29)

Kawasaki Frontale (4-1-2-3): Sung-Ryong Jung (1), Miki Yamane (13), Shogo Taniguchi (5), Shintaro Kurumaya (7), Kyohei Noborizato (2), Kento Tachibanada (22), Yasuto Wakisaka (8), Reo Hatate (47), Akihiro Ienaga (41), Leandro Damiao (9), Marcinho (23)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin-Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
33
Ryuya Nishio
15
Ayumu Seko
14
Yusuke Maruhashi
17
Tatsuhiro Sakamoto
25
Hiroaki Okuno
4
Riki Harakawa
10
Hiroshi Kiyotake
34
Hiroto Yamada
29
Mutsuki Kato
23
Marcinho
9 2
Leandro Damiao
41
Akihiro Ienaga
47
Reo Hatate
8
Yasuto Wakisaka
22
Kento Tachibanada
2
Kyohei Noborizato
7
Shintaro Kurumaya
5
Shogo Taniguchi
13
Miki Yamane
1
Sung-Ryong Jung
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-1-2-3
Thay người
46’
Mutsuki Kato
Yoshito Okubo
73’
Marcinho
Ten Miyagi
63’
Hiroto Yamada
Riki Matsuda
73’
Kyohei Noborizato
Ryota Oshima
85’
Riki Harakawa
Toshiyuki Takagi
80’
Yasuto Wakisaka
Daiya Tono
83’
Reo Hatate
Kazuya Yamamura
83’
Akihiro Ienaga
Yu Kobayashi
Cầu thủ dự bị
Toshiyuki Takagi
Kei Chinen
Jun Nishikawa
Ten Miyagi
Naoyuki Fujita
Daiya Tono
Ryosuke Shindo
Ryota Oshima
Kenya Matsui
Kazuya Yamamura
Yoshito Okubo
Kenta Tanno
Riki Matsuda
Yu Kobayashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
02/04 - 2022
02/07 - 2022
18/03 - 2023
02/09 - 2023
13/04 - 2024
14/07 - 2024
18/05 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
02/05 - 2026
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
8Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow