Chủ Nhật, 15/03/2026
Leo (Kiến tạo: Hayato Okuda)
26
Kennedy Ebbs Mikuni
30
Haruki Yoshida (Thay: Kennedy Ebbs Mikuni)
60
Patric (Thay: Yuya Yamagishi)
60
Kyota Sakakibara (Thay: Kensuke Nagai)
60
Lucas Fernandes (Kiến tạo: Capixaba)
65
Ken Masui (Thay: Haruki Yoshida)
68
Tojiro Kubo
76
Hirotaka Tameda (Thay: Capixaba)
78
Masaya Shibayama (Thay: Lucas Fernandes)
78
Keiya Shiihashi
86
Ryo Watanabe (Thay: Satoki Uejo)
86
Yuichi Hirano (Thay: Hiroaki Okuno)
86
Justin Hubner (Thay: Leo)
90
Ryo Watanabe
90+4'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 11
5 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus Eight

Cerezo Osaka (4-4-2): Kim Jin-hyeon (21), Hayato Okuda (16), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Lucas Fernandes (77), Shunta Tanaka (10), Hiroaki Okuno (25), Capixaba (27), Satoki Uejo (7), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Yuki Nogami (2), Chang-rae Ha (3), Kennedy Egbus Mikuni (20), Tojiro Kubo (25), Katsuhiro Nakayama (27), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Yuya Yamagishi (11), Kensuke Nagai (18)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Kim Jin-hyeon
16
Hayato Okuda
33
Ryuya Nishio
24
Koji Toriumi
14
Kakeru Funaki
77
Lucas Fernandes
10
Shunta Tanaka
25
Hiroaki Okuno
27
Capixaba
7
Satoki Uejo
9
Leonardo De Sousa Pereira
18
Kensuke Nagai
11
Yuya Yamagishi
14
Tsukasa Morishima
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
25
Tojiro Kubo
20
Kennedy Egbus Mikuni
3
Chang-rae Ha
2
Yuki Nogami
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
78’
Capixaba
Hirotaka Tameda
60’
Kensuke Nagai
Kyota Sakakibara
78’
Lucas Fernandes
Masaya Shibayama
60’
Yuya Yamagishi
Anderson Patric Aguiar Oliveira
86’
Hiroaki Okuno
Yuichi Hirano
60’
Ken Masui
Yoshida Haruki
86’
Satoki Uejo
Ryo Watanabe
68’
Haruki Yoshida
KEN MASUI
90’
Leo
Justin Hubner
Cầu thủ dự bị
Yang Han-been
Yohei Takeda
Justin Hubner
Kyota Sakakibara
Yuichi Hirano
Anderson Patric Aguiar Oliveira
Hirotaka Tameda
Thales Procopio Castro de Paula
Masaya Shibayama
KEN MASUI
Ryo Watanabe
Yoshida Haruki
Sota Kitano
Shion Inoue

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
27/11 - 2021
14/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
03/06 - 2023
26/08 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
08/03 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow