Thứ Tư, 18/03/2026
Thiago Santana
19
Mutsuki Kato (Thay: Hiroshi Kiyotake)
20
(og) Matej Jonjic
35
Kakeru Funaki (Thay: Ryuya Nishio)
46
Daiki Matsuoka (Thay: Yusuke Goto)
67
Carlinhos (Thay: Yuta Kamiya)
67
Jean Patrick (Thay: Hirotaka Tameda)
70
Adam Taggart (Thay: Bruno Mendes)
70
Kakeru Funaki (Kiến tạo: Tokuma Suzuki)
76
Benjamin Kololli (Thay: Thiago Santana)
79
Akira Disaro (Thay: Ryohei Shirasaki)
79
Hikaru Nakahara (Thay: Seiya Maikuma)
84
Teruki Hara (Thay: Kenta Nishizawa)
90

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
60 Kiểm soát bóng 40
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
26 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Ryuya Nishio (33), Tokuma Suzuki (17), Hiroaki Okuno (25), Seiya Maikuma (16), Hiroshi Kiyotake (10), Hirotaka Tameda (19), Bruno Mendes (11)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Kenta Nishizawa (16), Ryohei Shirasaki (18), Kota Miyamoto (13), Yusuke Goto (14), Thiago Santana (9), Yuta Kamiya (17)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
21
Jin Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
22
Matej Jonjic
24
Koji Toriumi
33
Ryuya Nishio
17
Tokuma Suzuki
25
Hiroaki Okuno
16
Seiya Maikuma
10
Hiroshi Kiyotake
19
Hirotaka Tameda
11
Bruno Mendes
17
Yuta Kamiya
9
Thiago Santana
14
Yusuke Goto
13
Kota Miyamoto
18
Ryohei Shirasaki
16
Kenta Nishizawa
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
2
Yugo Tatsuta
7
Eiichi Katayama
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
20’
Hiroshi Kiyotake
Mutsuki Kato
67’
Yusuke Goto
Daiki Matsuoka
46’
Ryuya Nishio
Kakeru Funaki
67’
Yuta Kamiya
Carlinhos
70’
Bruno Mendes
Adam Taggart
79’
Ryohei Shirasaki
Akira Silvano
70’
Hirotaka Tameda
Jean Patric
79’
Thiago Santana
Benjamin Kololli
84’
Seiya Maikuma
Hikaru Nakahara
90’
Kenta Nishizawa
Teruki Hara
Cầu thủ dự bị
Keisuke Shimizu
Takuo Okubo
Kakeru Funaki
Teruki Hara
Kosei Okazawa
Daiki Matsuoka
Hikaru Nakahara
Carlinhos
Adam Taggart
Se-Hun Oh
Mutsuki Kato
Akira Silvano
Jean Patric
Benjamin Kololli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
12/03 - 2022
26/06 - 2022
01/06 - 2025
09/11 - 2025
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow