Thứ Bảy, 07/03/2026
Park Seung-Wook
8
Seung-Wook Park
8
Matheus Bueno
43
Shunta Tanaka
45+2'
Toshiki Takahashi (Thay: K. Chiba)
62
K. Matsuzaki (Thay: K. Kitagawa)
62
K. Kitazume (Thay: Y. Honda)
62
Toshiki Takahashi (Thay: Kanta Chiba)
62
Kai Matsuzaki (Thay: Koya Kitagawa)
62
Kengo Kitazume (Thay: Yuki Honda)
62
Shion Homma (Thay: Yumeki Yokoyama)
67
Reiya Sakata (Thay: Thiago)
67
Zento Uno (Thay: Kazuki Kozuka)
71
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse

Tất cả (12)
71'

Kazuki Kozuka rời sân và được thay thế bởi Zento Uno.

67'

Thiago rời sân và được thay thế bởi Reiya Sakata.

67'

Yumeki Yokoyama rời sân và được thay thế bởi Shion Homma.

62'

Yuki Honda rời sân và được thay thế bởi Kengo Kitazume.

62'

Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Kai Matsuzaki.

62'

Kanta Chiba rời sân và được thay thế bởi Toshiki Takahashi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Thẻ vàng cho Shunta Tanaka.

43' Thẻ vàng cho Matheus Bueno.

Thẻ vàng cho Matheus Bueno.

8' Thẻ vàng cho Seung-Wook Park.

Thẻ vàng cho Seung-Wook Park.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kosuke Nakamura (23), Dion Cools (27), Rikito Inoue (4), Shinnosuke Hatanaka (44), Ayumu Ohata (66), Shunta Tanaka (10), Nelson Ishiwatari (18), Yumeki Yokoyama (14), Motohiko Nakajima (13), Thiago (11), Solomon Sakuragawa (9)

Shimizu S-Pulse (4-1-2-3): Togo Umeda (16), Seung-wook Park (14), Jelani Sumiyoshi (51), Yuki Honda (15), Yuki Honda (15), Yutaka Yoshida (28), Matheus Bueno (10), Kazuki Kozuka (81), Kanta Chiba (23), Kanta Chiba (23), Koya Kitagawa (49), Koya Kitagawa (49), Se-Hun Oh (9), Capixaba (7)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
23
Kosuke Nakamura
27
Dion Cools
4
Rikito Inoue
44
Shinnosuke Hatanaka
66
Ayumu Ohata
10
Shunta Tanaka
18
Nelson Ishiwatari
14
Yumeki Yokoyama
13
Motohiko Nakajima
11
Thiago
9
Solomon Sakuragawa
7
Capixaba
9
Se-Hun Oh
49
Koya Kitagawa
49
Koya Kitagawa
23
Kanta Chiba
23
Kanta Chiba
81
Kazuki Kozuka
10
Matheus Bueno
28
Yutaka Yoshida
15
Yuki Honda
15
Yuki Honda
51
Jelani Sumiyoshi
14
Seung-wook Park
16
Togo Umeda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-1-2-3
Thay người
67’
Yumeki Yokoyama
Shion Homma
62’
Kanta Chiba
Toshiki Takahashi
67’
Thiago
Reiya Sakata
62’
Koya Kitagawa
Kai Matsuzaki
62’
Yuki Honda
Kengo Kitazume
71’
Kazuki Kozuka
Zento Uno
Cầu thủ dự bị
Koki Fukui
Kai Matsuzaki
Shion Homma
Rinsei Ohata
Hinata Kida
Kengo Kitazume
Kyohei Noborizato
Yudai Shimamoto
Hayato Okuda
Alfredo Stephens
Reiya Sakata
Toshiki Takahashi
Masaya Shibayama
Zento Uno
Hayato Tanaka
Masaki Yumiba
Kusini Yengi
Kai Matsuzaki
Kengo Kitazume
Yuya Oki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
12/03 - 2022
26/06 - 2022
01/06 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers5320411H T T T
2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds5311410T H T B
3FC TokyoFC Tokyo5221210H H T B T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy522129T T H B
5Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale412117T H B H
7JEF United ChibaJEF United Chiba5122-25B H H B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock5032-34B H H H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol5104-43B B B T B
10Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos5104-63B B B T B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC422039H H T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight522109T H B H
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima421128T H T B
4Vissel KobeVissel Kobe421128H T B T
5Gamba OsakaGamba Osaka413018H H T H
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse513106B H T H
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki4202-16B B T T
8Cerezo OsakaCerezo Osaka512205H T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC4031-14H H B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-62H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow