Chủ Nhật, 03/05/2026
Daiki Sugioka
10
Leo
52
Satoki Uejo (Thay: Hiroaki Okuno)
72
Masaya Shibayama (Thay: Jordy Croux)
72
Hirokazu Ishihara (Thay: Takuya Okamoto)
73
Akito Suzuki (Thay: Hiroyuki Abe)
73
Taiyo Hiraoka
74
Akito Suzuki (Kiến tạo: Daiki Sugioka)
79
Haruki Arai (Thay: Capixaba)
80
Sho Fukuda (Thay: Masaki Ikeda)
83
Tarik Elyounoussi (Thay: Taiyo Hiraoka)
83
Sho Fukuda
84
Yuki Ohashi (Kiến tạo: Kazuki Oiwa)
87
Kohei Okuno (Thay: Yuki Ohashi)
90

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
56 Kiểm soát bóng 44
8 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
6 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 8
21 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Seiya Maikuma (16), Ryosuke Shindo (3), Ryuya Nishio (33), Kakeru Funaki (29), Jordy Croux (11), Hinata Kida (5), Shinji Kagawa (8), Capixaba (27), Hiroaki Okuno (25), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Daiki Tomii (23), Kazuki Oiwa (22), Kim Min-Tae (47), Kazunari Ono (8), Takuya Okamoto (6), Satoshi Tanaka (5), Daiki Sugioka (2), Masaki Ikeda (27), Taiyo Hiraoka (13), Hiroyuki Abe (7), Yuki Ohashi (17)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin Hyeon Kim
16
Seiya Maikuma
3
Ryosuke Shindo
33
Ryuya Nishio
29
Kakeru Funaki
11
Jordy Croux
5
Hinata Kida
8
Shinji Kagawa
27
Capixaba
25
Hiroaki Okuno
9
Leonardo De Sousa Pereira
17
Yuki Ohashi
7
Hiroyuki Abe
13
Taiyo Hiraoka
27
Masaki Ikeda
2
Daiki Sugioka
5
Satoshi Tanaka
6
Takuya Okamoto
8
Kazunari Ono
47
Kim Min-Tae
22
Kazuki Oiwa
23
Daiki Tomii
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
Thay người
72’
Jordy Croux
Masaya Shibayama
73’
Takuya Okamoto
Hirokazu Ishihara
72’
Hiroaki Okuno
Satoki Uejo
73’
Hiroyuki Abe
Akito Suzuki
80’
Capixaba
Haruki Arai
83’
Taiyo Hiraoka
Tarik Elyounoussi
83’
Masaki Ikeda
Sho Fukuda
90’
Yuki Ohashi
Kohei Okuno
Cầu thủ dự bị
Tokuma Suzuki
Tarik Elyounoussi
Haruki Arai
Sho Fukuda
Reiya Sakata
Kohei Okuno
Masaya Shibayama
Naoki Yamada
Satoki Uejo
Hirokazu Ishihara
Tatsuya Yamashita
Hiroki Mawatari
Yang Han-been
Akito Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
30/09 - 2023
30/03 - 2024
22/09 - 2024
22/02 - 2025
19/07 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
8Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow