Ryosuke Yamanaka 33 | |
Ataru Esaka (Thay: Kasper Junker) 46 | |
Sota Kitano (Thay: Adam Taggart) 60 | |
(Pen) Hiroshi Kiyotake 67 | |
Yusuke Matsuo (Thay: Alex Schalk) 67 | |
Tomoaki Okubo (Thay: Takahiro Sekine) 67 | |
Kai Shibato (Thay: Yuichi Hirano) 67 | |
Hirotaka Tameda (Thay: Jean Patrick) 70 | |
Kazuaki Mawatari (Thay: Ayumu Ohata) 80 | |
Mutsuki Kato (Thay: Hiroshi Kiyotake) 85 | |
Seiya Maikuma (Kiến tạo: Mutsuki Kato) 89 |
Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Urawa Red
số liệu thống kê

Cerezo Osaka

Urawa Red
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 9
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Urawa Red
Cerezo Osaka (4-2-3-1): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Ryuya Nishio (33), Ryosuke Yamanaka (6), Hiroaki Okuno (25), Riki Harakawa (4), Seiya Maikuma (16), Hiroshi Kiyotake (10), Jean Patric (26), Adam Taggart (9)
Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Ayumu Ohata (44), Yuichi Hirano (40), Ken Iwao (19), Takahiro Sekine (14), Yoshio Koizumi (8), Alex Schalk (17), Kasper Junker (7)

Cerezo Osaka
4-2-3-1
21
Jin Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
22
Matej Jonjic
33
Ryuya Nishio
6
Ryosuke Yamanaka
25
Hiroaki Okuno
4
Riki Harakawa
16
Seiya Maikuma
10
Hiroshi Kiyotake
26
Jean Patric
9
Adam Taggart
7
Kasper Junker
17
Alex Schalk
8
Yoshio Koizumi
14
Takahiro Sekine
19
Ken Iwao
40
Yuichi Hirano
44
Ayumu Ohata
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
24
Yuta Miyamoto
1
Shusaku Nishikawa

Urawa Red
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | Adam Taggart Sota Kitano | 46’ | Kasper Junker Ataru Esaka |
| 70’ | Jean Patrick Hirotaka Tameda | 67’ | Takahiro Sekine Tomoaki Okubo |
| 85’ | Hiroshi Kiyotake Mutsuki Kato | 67’ | Yuichi Hirano Kai Shibato |
| 67’ | Alex Schalk Yusuke Matsuo | ||
| 80’ | Ayumu Ohata Kazuaki Mawatari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Keisuke Shimizu | Ataru Esaka | ||
Kakeru Funaki | Zion Suzuki | ||
Hirotaka Tameda | Kazuaki Mawatari | ||
Kosei Okazawa | Tetsuya Chinen | ||
Hikaru Nakahara | Tomoaki Okubo | ||
Sota Kitano | Kai Shibato | ||
Mutsuki Kato | Yusuke Matsuo | ||
Nhận định Cerezo Osaka vs Urawa Red
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Cerezo Osaka
J League 1
Thành tích gần đây Urawa Red
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 12 | T H H T T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T B T H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 11 | T H B B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B T B | |
| 6 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | T H B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B T B T | |
| 8 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 5 | H H H B H | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B T B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B T B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 11 | H T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 11 | T H T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | H T T B B | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | T B B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | H B H T B | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H B H T H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H T H H H | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B T T B | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 2 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
