Chủ Nhật, 15/03/2026
Takashi Inui (Kiến tạo: Hinata Kida)
6
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Riki Matsuda)
21
Yuki Saneto (Kiến tạo: Kota Mizunuma)
43
Riki Matsuda
59

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Yokohama Marinos

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
38 Kiểm soát bóng 62
5 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Yokohama Marinos

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin-Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Ryuya Nishio (33), Ayumu Seko (15), Yusuke Maruhashi (14), Tatsuhiro Sakamoto (17), Hinata Kida (30), Naoyuki Fujita (5), Takashi Inui (23), Riki Matsuda (22), Mutsuki Kato (29)

Yokohama Marinos (4-2-1-3): Yohei Takaoka (1), Ken Matsubara (27), Thiago Martins (13), Yuki Saneto (19), Ryuta Koike (25), Kota Watanabe (26), Tomoki Iwata (24), Kota Mizunuma (18), Teruhito Nakagawa (23), Kenyu Sugimoto (41), Daizen Maeda (38)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin-Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
33
Ryuya Nishio
15
Ayumu Seko
14
Yusuke Maruhashi
17
Tatsuhiro Sakamoto
30
Hinata Kida
5
Naoyuki Fujita
23
Takashi Inui
22
Riki Matsuda
29
Mutsuki Kato
38
Daizen Maeda
41
Kenyu Sugimoto
23
Teruhito Nakagawa
18
Kota Mizunuma
24
Tomoki Iwata
26
Kota Watanabe
25
Ryuta Koike
19
Yuki Saneto
13
Thiago Martins
27
Ken Matsubara
1
Yohei Takaoka
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
4-2-1-3
Thay người
61’
Riki Matsuda
Hiroshi Kiyotake
71’
Kota Mizunuma
Jose Elber
77’
Ryuya Nishio
Ryosuke Shindo
71’
Kenyu Sugimoto
Leo
77’
Mutsuki Kato
Yoshito Okubo
84’
Teruhito Nakagawa
Ryo Miyaichi
85’
Takashi Inui
Yuta Toyokawa
Cầu thủ dự bị
Yuta Toyokawa
Ryo Miyaichi
Kenya Matsui
Yuji Kajikawa
Ryosuke Shindo
Theerathorn Bunmathan
Hiroshi Kiyotake
Takahiro Ogihara
Haruki Arai
Takuya Kida
Yoshito Okubo
Jose Elber
Motohiko Nakajima
Leo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/07 - 2022
01/04 - 2023
12/11 - 2023
27/04 - 2024
24/08 - 2024
11/05 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama Marinos

J League 1
07/03 - 2026
28/02 - 2026
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow