Thứ Tư, 29/04/2026
Takashi Inui (Kiến tạo: Hinata Kida)
6
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Riki Matsuda)
21
Yuki Saneto (Kiến tạo: Kota Mizunuma)
43
Riki Matsuda
59

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Yokohama Marinos

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
38 Kiểm soát bóng 62
5 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Yokohama Marinos

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin-Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Ryuya Nishio (33), Ayumu Seko (15), Yusuke Maruhashi (14), Tatsuhiro Sakamoto (17), Hinata Kida (30), Naoyuki Fujita (5), Takashi Inui (23), Riki Matsuda (22), Mutsuki Kato (29)

Yokohama Marinos (4-2-1-3): Yohei Takaoka (1), Ken Matsubara (27), Thiago Martins (13), Yuki Saneto (19), Ryuta Koike (25), Kota Watanabe (26), Tomoki Iwata (24), Kota Mizunuma (18), Teruhito Nakagawa (23), Kenyu Sugimoto (41), Daizen Maeda (38)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin-Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
33
Ryuya Nishio
15
Ayumu Seko
14
Yusuke Maruhashi
17
Tatsuhiro Sakamoto
30
Hinata Kida
5
Naoyuki Fujita
23
Takashi Inui
22
Riki Matsuda
29
Mutsuki Kato
38
Daizen Maeda
41
Kenyu Sugimoto
23
Teruhito Nakagawa
18
Kota Mizunuma
24
Tomoki Iwata
26
Kota Watanabe
25
Ryuta Koike
19
Yuki Saneto
13
Thiago Martins
27
Ken Matsubara
1
Yohei Takaoka
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
4-2-1-3
Thay người
61’
Riki Matsuda
Hiroshi Kiyotake
71’
Kota Mizunuma
Jose Elber
77’
Ryuya Nishio
Ryosuke Shindo
71’
Kenyu Sugimoto
Leo
77’
Mutsuki Kato
Yoshito Okubo
84’
Teruhito Nakagawa
Ryo Miyaichi
85’
Takashi Inui
Yuta Toyokawa
Cầu thủ dự bị
Yuta Toyokawa
Ryo Miyaichi
Kenya Matsui
Yuji Kajikawa
Ryosuke Shindo
Theerathorn Bunmathan
Hiroshi Kiyotake
Takahiro Ogihara
Haruki Arai
Takuya Kida
Yoshito Okubo
Jose Elber
Motohiko Nakajima
Leo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/07 - 2022
01/04 - 2023
12/11 - 2023
27/04 - 2024
24/08 - 2024
11/05 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama Marinos

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
18/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1210201532T H T T T
2FC TokyoFC Tokyo126511126H T H T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12534-220H T B T T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy11434-118B H B H T
6Mito HollyhockMito Hollyhock12264-715B H H T B
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12336012B B H B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12408-512T B B B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12318-311T T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba12237-79B T H B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12543521H T B H T
3Gamba OsakaGamba Osaka13373021T B H B H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima12525219B B H T T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434117T H B T B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12363117T B T H B
7Cerezo OsakaCerezo Osaka12435017H B T T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12354-515B B B H T
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka13346-915T T H T B
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12417-713T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow