Lucas Leonel Correa Sebben 28 | |
Lucas Nahuel Morales Burruzo (Kiến tạo: Adolfo Justino Lima Camejo) 46 | |
Carlos Adrian Vila Nunez (Thay: Facundo Manuel Vega Zugarramurdi) 46 | |
Brian Gonzalez (Thay: Owen Clark Falconis Lima) 64 | |
Bruno Rodrigo Gimenez Miglionico (Thay: Ricardo Michel Sosa Constantini) 71 | |
Esteban Santiago Da Silva Álvarez (Thay: Franco Nicolas Martinez Brazeiro) 71 | |
Luis Fernando Casiani Zuniga (Thay: Gustavo Ezequiel Machado Ferrando) 79 | |
Cristhian Andres Tizon Correa (Thay: Leandro Onetto Baccino) 79 | |
Luis Miguel Rodriguez (Thay: Facundo Rodriguez Grandillo) 81 | |
Adolfo Justino Lima Camejo 83 | |
Matias Fernando Soto de Freitas 83 | |
Nubel Joaquin Silva Gonzalez 85 | |
Brian Gonzalez 87 | |
Emiliano Agustin Villar Vidal (Thay: Jorge Benguche) 89 | |
Robert Ismael Ergas Moreno (Thay: Rafael Garcia Casanova) 90 | |
Marcos Nahuel Enrique (Thay: Adolfo Justino Lima Camejo) 90 | |
Emiliano Agustin Villar Vidal 90+6' |
Thống kê trận đấu Cerro Largo vs Cerrito
số liệu thống kê

Cerro Largo

Cerrito
2 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 4
6 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
14 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Cerro Largo
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Cerrito
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 18 | 35 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 14 | 27 | H T H H H | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 11 | 27 | H B T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 8 | 1 | 16 | 26 | H H T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | H H H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 3 | 25 | H T T B B | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 24 | T T T H H | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | -3 | 23 | B T B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 5 | 21 | H H B T T | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -8 | 17 | H H H B T | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | B H B T H | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | T H T H T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -9 | 13 | H B B H B | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 | B B T B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -18 | 7 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch