Jose Moya 11 | |
Rodrigo Delvalle 33 | |
Gaston Gil Romero 33 | |
Angel Cardozo Lucena (Thay: Damian Bobadilla) 42 | |
Diego Churín (Thay: Federico Carrizo) 46 | |
Walter Clar (Thay: Miguel Benitez) 46 | |
Antonio Galeano (Thay: Enzo Gimenez) 46 | |
Raul Caceres 51 | |
Hugo Dorrego 64 | |
Alberto Contrera (Thay: Rodrigo Amarilla) 71 | |
Enrique Javier Borja (Thay: Facundo Barcelo) 71 | |
Marcelo Moreno (Thay: Rodrigo Delvalle) 72 | |
Sergio Diaz (Thay: Robert Morales) 72 | |
Diego Churín 77 | |
Luis Farina (Thay: Nestor Camacho) 79 | |
Ruben Rios 83 | |
Juan Patino 88 | |
Marcelo Palau (Thay: Ruben Rios) 90 | |
Raul Caceres 90+6' |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Guarani
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Guarani
2 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
12 Ném biên 7
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch