Robert Piris (Thay: Angel Rodrigo Cardozo Lucena) 22 | |
Claudio Ezequiel Aquino (Kiến tạo: Alan Francisco Rodriguez Armoa) 40 | |
Sergio Ismael Diaz Velazquez (Kiến tạo: Alan Francisco Rodriguez Armoa) 45 | |
Marcelo Martins Moreno (Thay: Sergio Ismael Diaz Velazquez) 46 | |
Antonio Bareiro Alvarez (Thay: Hector Daniel Villalba) 46 | |
Ramon Martinez (Thay: Lorenzo Melgarejo) 46 | |
Ivan Rodrigo Piris Leguizamon 54 | |
Carlos Adalberto Rolon Ibarra (Kiến tạo: Claudio Ezequiel Aquino) 71 | |
Luis Abelardo Vargas Zorrilla (Thay: Fernando Raul Romero Gonzalez) 82 | |
Marcelo Martins Moreno (Kiến tạo: Claudio Ezequiel Aquino) 86 | |
Oscar Rene Cardozo Marin (Thay: Hernesto Caballero Benitez) 86 | |
Julio Cesar Enciso 90+2' |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Libertad
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Libertad
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 1
12 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch