Enzo Gimenez (Thay: Fernando Romero) 32 | |
Alexander Barboza 36 | |
Juan Patino 37 | |
Hernesto Caballero 41 | |
Rafael Carrascal (Thay: Angel Cardozo Lucena) 55 | |
Junior Noguera (Thay: Antonio Galeano) 56 | |
Oscar Cardozo (Thay: Bautista Merlini) 60 | |
Rodrigo Bogarin (Thay: Hernesto Caballero) 60 | |
Alvaro Campuzano 65 | |
Gabriel Baez (Thay: Federico Carrizo) 71 | |
Ivan Franco (Thay: Lorenzo Melgarejo) 80 | |
(og) Daniel Bocanegra 81 | |
Enso Gonzalez (Thay: Alvaro Campuzano) 87 | |
Braian Samudio 88 | |
Rafael Carrascal 90+1' |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Libertad
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Libertad
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch