Alexander Barboza 4 | |
Adrian Alcaraz 12 | |
Alexis Adrian Farina Romero (Thay: Victor Ramon Cabanas) 14 | |
Ivan Ramirez 31 | |
Alexander Barboza 33 | |
(Pen) Robert Morales 33 | |
Nestor Gimenez (Thay: Alfio Oviedo) 41 | |
Cristian Riveros (Thay: Alvaro Campuzano) 46 | |
Ruben Lezcano (Thay: Lucas Sanabria) 46 | |
Oscar Cardozo 55 | |
Dramane Diarra (Thay: Isaias Gavilan) 65 | |
Antonio Galeano 72 | |
Lorenzo Melgarejo (Thay: Enso Gonzalez) 76 | |
Diego Gomez (Thay: William Mendieta) 76 | |
Fabrizio Peralta (Thay: Rafael Carrascal) 85 | |
Wilder Viera (Thay: Damian Bobadilla) 85 |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Libertad
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Libertad
59 Kiểm soát bóng 41
2 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
2 Thủ môn cản phá 0
11 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cerro Porteno vs Libertad
| Thay người | |||
| 14’ | Victor Ramon Cabanas Alexis Adrian Farina Romero | 41’ | Alfio Oviedo Nestor Rafael Gimenez Florentin |
| 65’ | Isaias Gavilan Dramane Diarra | 46’ | Alvaro Campuzano Cristian Miguel Riveros Nunez |
| 85’ | Damian Bobadilla Wilder Viera | 46’ | Lucas Sanabria Ruben Lezcano |
| 85’ | Rafael Carrascal Fabrizio Peralta | 76’ | William Mendieta Diego Gomez |
| 76’ | Enso Gonzalez Lorenzo Melgarejo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Martinez | Martin Silva | ||
Leonardo Daniel Rivas | Nestor Rafael Gimenez Florentin | ||
Wilder Viera | Cristian Miguel Riveros Nunez | ||
Alexis Adrian Farina Romero | Diego Gomez | ||
Fabrizio Peralta | Ruben Lezcano | ||
Ronaldo de Jesus Lopez | Lorenzo Melgarejo | ||
Dramane Diarra | Oscar Rene Cardozo Marin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 6 | 21 | H T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B T T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 7 | 16 | T H H H H | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | 7 | 14 | B B T T T | |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H B H | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H B B H | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | H T T T B | |
| 8 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | T H H B H | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | T H B B H | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 2 | 9 | H T B H B | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B B T T B | |
| 12 | 10 | 0 | 3 | 7 | -18 | 3 | H B B H H | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch