Ignacio Aliseda 20 | |
Fabricio Domínguez 22 | |
P. Vegetti (Thay: Fabricio Domínguez) 46 | |
G. Aguilar (Thay: Marcelo Fernández) 46 | |
H. Martínez (Thay: Á. Campuzano) 46 | |
Gustavo Aguilar 64 |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Libertad
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Libertad
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 6 | 21 | H T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B T T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 7 | 16 | T H H H H | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | 7 | 14 | B B T T T | |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H B H | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H B B H | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | H T T T B | |
| 8 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | T H H B H | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | T H B B H | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 2 | 9 | H T B H B | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B B T T B | |
| 12 | 10 | 0 | 3 | 7 | -18 | 3 | H B B H H | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch