Pedro Esteban Alvarez Benitez 14 | |
(Pen) Marcelo Perez 16 | |
Leonardo Rivas (Thay: Pedro Esteban Alvarez Benitez) 46 | |
Alan Nunez (Thay: Enzo Gimenez) 46 | |
Rodrigo Rojas 57 | |
Fernando Fernandez (Thay: Lucas Quintana) 57 | |
Rafael Carrascal (Thay: Marcelo Moreno) 58 | |
Paul Charpentier 62 | |
Sergio Fretes (Thay: Julio Cesar Baez Meza) 70 | |
Osvaldo Martinez (Thay: Paul Charpentier) 77 | |
Alexis Adrian Farina Romero (Thay: Sergio Diaz) 79 | |
Rafael Carrascal (Kiến tạo: Braian Samudio) 81 | |
Damian Bobadilla (Kiến tạo: Rafael Carrascal) 88 | |
Braian Samudio (Kiến tạo: Antonio Galeano) 90+1' | |
Joel Jimenez 90+4' | |
Pablo Aguilar 90+10' |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Luqueno
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Luqueno
67 Kiểm soát bóng 33
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
11 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cerro Porteno vs Luqueno
| Thay người | |||
| 46’ | Enzo Gimenez Alan Nunez | 70’ | Julio Cesar Baez Meza Sergio Daniel Fretes Galeano |
| 46’ | Pedro Esteban Alvarez Benitez Leonardo Daniel Rivas | 77’ | Paul Charpentier Osvaldo Martinez |
| 57’ | Lucas Quintana Fernando Fabian Fernandez Acosta | ||
| 58’ | Marcelo Moreno Rafael Andres Carrascal Avilez | ||
| 79’ | Sergio Diaz Alexis Adrian Farina Romero | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Miers | Rodrigo Pascual Viega Alves | ||
Alan Nunez | Osvaldo Martinez | ||
Rafael Andres Carrascal Avilez | Sergio Daniel Fretes Galeano | ||
Leonardo Daniel Rivas | Jonathan Ruiz Diaz | ||
Fernando Fabian Fernandez Acosta | Alan Ezequiel Ledesma | ||
Ronaldo de Jesus Lopez | Matias Gaston Castro | ||
Alexis Adrian Farina Romero | Francisco Peralta Vazquez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Luqueno
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 4 | 14 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T H | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H T T B T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | B T T T H | |
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H B T T H | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 8 | B H T H T | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H B B | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B B B T | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B H B B | |
| 11 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 12 | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | B B B B H | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch