Rodrigo Rojas 6 | |
Ivan Villalba 21 | |
Kevin Pereira (Thay: Matias Medina) 46 | |
Diego Churín (Thay: Fernando Romero) 61 | |
Cecilio Dominguez (Thay: Wilder Viera) 61 | |
Damian Bobadilla (Thay: Rafael Carrascal) 61 | |
Federico Carrizo (Kiến tạo: Cecilio Dominguez) 63 | |
Paul Charpentier (Thay: Lucas Ramon Barrios Caceres) 71 | |
Derlis Roberto Alegre Amante (Thay: Diego Fernandez) 72 | |
Alan Benitez 74 | |
Kevin Pereira 76 | |
Fernando Aguirre (Thay: Rodrigo Rojas) 77 | |
Alfio Oviedo 80 | |
Jorge Morel (Thay: Alfio Oviedo) 86 | |
Enzo Gimenez (Thay: Federico Carrizo) 86 | |
Cecilio Dominguez (Kiến tạo: Diego Churín) 88 |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Luqueno
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Luqueno
55 Kiểm soát bóng 45
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
22 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Luqueno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch