Alejandro Silva 12 | |
Jorge Morel 31 | |
Rafael Carrascal 38 | |
Victor Salazar (Thay: Alejandro Silva) 46 | |
Facundo Bruera (Thay: Alan Cano) 46 | |
Federico Carrizo 49 | |
Fredy Vera (Thay: Alfio Oviedo) 57 | |
Hugo Fernandez (Kiến tạo: Facundo Bruera) 61 | |
Hugo Fernandez (Thay: Ivan Torres) 61 | |
Jorge Morel 63 | |
Rodrigo Melgarejo (Thay: Cecilio Dominguez) 67 | |
Santiago Arzamendia 70 | |
Fernando Cardozo 70 | |
Fernando Fernandez (Thay: Damian Bobadilla) 72 | |
Marcos Gomez (Thay: Brian Montenegro) 79 | |
Diego Churín (Kiến tạo: Fredy Vera) 82 | |
Guillermo Paiva (Thay: Ramon Martinez) 87 |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Olimpia
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Olimpia
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Olimpia
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch