Alex Arce 11 | |
Alberto Espinola 27 | |
Alberto Espinola 29 | |
Claudio Aquino (Thay: Braian Samudio) 46 | |
Antonio Galeano (Thay: Enzo Gimenez) 46 | |
Claudio Aquino 59 | |
Julio Gonzalez (Thay: Angel Martinez) 60 | |
Diego Churín (Thay: Fernando Fernandez) 65 | |
Blas Antonio Caceres (Thay: Diego Duarte) 66 | |
Ale Samudio (Thay: Elias Sarquis) 77 | |
Fredderik Alfonso (Thay: Silvio Gabriel Torales Castillo) 77 | |
Marcelo Moreno (Thay: Robert Morales) 83 | |
Damian Bobadilla (Thay: Angel Cardozo Lucena) 83 | |
Edgar Zaracho 86 | |
Claudio Aquino 89 | |
Claudio Aquino 90+1' | |
Alex Arce 90+5' |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Sportivo Ameliano
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Sportivo Ameliano
1 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phát bóng 1
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Ameliano
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch